
Melih İnan
Chặng đường sự nghiệp Melih İnan
Ngày 10/08/2026, anh chuyển từ Mardin 1969 sang Adana 01 FK — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Adana 01 FK ghi anh mang áo số 77. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 08/07/2018, lúc anh rời Körfez Spor sang Utaş Uşakspor theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19.
Tiểu sử Melih İnan
- Ngày sinh
- 15/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Adana 01 FK
Melih İnan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Adana 01 FK
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 10/08/2026
Thống kê Melih İnan
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 20242. Lig | Batman Petrolspor | 11 | 145 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Melih İnan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Batman Petrolspor | 2024 | 11 | 145 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Melih İnan
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/8/2026 | Mardin 1969 | Adana 01 FK | Không công bố |
| 9/8/2026 | Mardin 1969 | Adana 01 FK | Không công bố |
| 23/8/2025 | Elazığspor | Mardin 1969 | Không công bố |
| 21/8/2025 | Elazığspor | Mardin 1969 | Không công bố |
| 1/7/2025 | Batman Petrolspor | Keçiörengücü | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Batman Petrolspor | Dinamo Tirana | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Keçiörengücü | Elazığspor | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Batman Petrolspor | Elazığspor | Không công bố |
| 10/2/2025 | Keçiörengücü | Batman Petrolspor | Cho mượn |
| 10/2/2025 | Dinamo Tirana | Batman Petrolspor | Cho mượn |
| 9/2/2025 | Elazığspor | Keçiörengücü | Trở lại sau cho mượn |
| 9/2/2025 | Elazığspor | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 24/8/2024 | Keçiörengücü | Elazığspor | Cho mượn |
| 5/8/2022 | Belediye Derincespor | Keçiörengücü | Tự do |
| 19/7/2019 | Utaş Uşakspor | Belediye Derincespor | Tự do |
| 8/7/2018 | Körfez Spor | Utaş Uşakspor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 07:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.