Batman Petrolspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Batman Petrolspor đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Batman Petrolspor qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Batman Petrolspor tới kết quả thua Iğdır FK 1-2. Mạch thua hiện kéo dài 3 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Batman Petrolspor xếp hạng ra sao?
Batman Petrolspor mới có 16 điểm sau 9 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận. Đội có 5 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Batman Petrolspor hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Batman Petrolspor nằm giữa Keçiörengücü và Mardin 1969. Cách biệt với Kayserispor là 6 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Batman Petrolspor
Batman Petrolspor ghi 9 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,3 bàn mỗi trận so với 1,4 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Batman Petrolspor
Batman Petrolspor lấy 16 Mayıs Şehir Stadyumu ở Batman làm sân nhà. 16 Mayıs Şehir Stadyumu đón được 4.900 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là BAT.
Batman Petrolspor tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Batman Petrolspor đang là +1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 15 về độ an toàn trong nhóm.
Batman Petrolspor đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Batman Petrolspor sẽ tiếp İstanbulspor trên sân 16 Mayıs Şehir Stadyumu vào lúc 18h30 ngày 14/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của İstanbulspor là 1 thắng, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 18 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Y. Subaşı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Metehan Mert | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Emirhan Aydoğan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Jo Jin-Ho | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 7 | Mickaël Biron | Tiền vệ | Martinique |
| 8 | Oğuz Gürbulak | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Sergio Córdova | Tiền đạo | Venezuela |
| 10 | Pedrinho | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Omar Imeri | Hậu vệ | Albania |
| 13 | B. Tetik | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 15 | David | Tiền đạo | Brazil |
| 17 | Gökhan Karadeniz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Karan Topdemir | Tiền đạo | |
| 21 | Dória | Hậu vệ | Brazil |
| 25 | Çağlar Akbaba | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | B. Çağıran | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 27 | Ömürcan Artan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 28 | M. Sipahioglu | Hậu vệ | |
| 34 | Mamadou Cissokho | Tiền vệ | Senegal |
| 46 | Devran Bozardic | Hậu vệ | |
| 53 | Mucahit Albayrak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 72 | Polat Yaldır | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Benny | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 79 | G. Altıparmak | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 84 | Ali Isik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |