Güzide Gebzespor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: White Group
Güzide Gebzespor đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Güzide Gebzespor
Gần đây Güzide Gebzespor thắng Erbaaspor 2-1 trên sân nhà và hoà Şanlıurfaspor 1-1. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 7.
Vị trí của Güzide Gebzespor mùa 18/19
Güzide Gebzespor đang có mạch bất bại 7 trận và đứng thứ 4. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Güzide Gebzespor
Hàng công Güzide Gebzespor đứng thứ 11 với 1,5 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +4.
Thành tích sân nhà và sân khách của Güzide Gebzespor
Güzide Gebzespor ghi 3 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Güzide Gebzespor
Derince Belediyespor Doğal Çim Stadyumu, sân nhà của Güzide Gebzespor, chứa được 1.650 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là DER.
Güzide Gebzespor hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Güzide Gebzespor nằm giữa Elazığspor và Çorluspor 1947. Đội đầu bảng Muş Sport Klübü đang hơn 4 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Güzide Gebzespor
Lịch thi đấu đưa Güzide Gebzespor sang làm khách của Menemen FK lúc 23h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Menemen FK bước vào trận khi đứng thứ 9 với 9 điểm. Trong năm trận gần nhất, Menemen FK có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Aktas | Tiền đạo | |
| - | Furkan Celik | Tiền vệ | |
| 1 | Übeyd Adıyaman | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Sedat Dursun | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Süleyman Güneş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Berkay Aydoğmuş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | B. Altintas | Tiền đạo | |
| 23 | Sırat Yeşilördek | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | T. Yurtseven | Tiền đạo | |
| 25 | Mustafa Erkasap | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | Kaan Kanak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 27 | Mutlu Güler | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 30 | Adem Doğan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 33 | Hakan Ozkan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 41 | Cantuğ Temel | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Batuhan Uzgul | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Abdurrahman Üresin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |