
Marquinhos
Câu lạc bộ và hợp đồng của Marquinhos
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Marquinhos gia nhập Apoel Nicosia ngày 09/07/2022. Apoel Nicosia hiện thi đấu tại 1. Division theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Apoel Nicosia
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 09/07/2022
Thống kê Marquinhos mùa 2025
20 trận mùa 2025 tại 1. Division mang về cho Marquinhos 1 bàn sau 782 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 39 phút. So với mùa 2024 (4 bàn sau 23 trận), anh ít hơn 3 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Division | Apoel Nicosia | 20 | 782 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,86 |
| 20241. Division | Apoel Nicosia | 23 | 1.463 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 7,00 |
| 2024UEFA Champions League | Apoel Nicosia | 5 | 236 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2024UEFA Europa League | Apoel Nicosia | 5 | 236 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Apoel Nicosia | 5 | 236 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2024Cup | Apoel Nicosia | 1 | 59 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 20231. Division | Apoel Nicosia | 33 | 2.355 | 10 | 0 | Thẻ vàng: 10 | 7,23 |
| 2023UEFA Europa Conference League | Apoel Nicosia | 5 | 281 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Cup | Apoel Nicosia | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Marquinhos
Ở tuổi 29, Marquinhos đang là cầu thủ trong đội hình Apoel Nicosia. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil. Ngày sinh trong hồ sơ là 26/01/1997 — năm nay 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 26/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Apoel Nicosia
Câu chuyện sự nghiệp Marquinhos
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marquinhos là ngày 04/02/2018, khi anh rời Corinthians sang Bangu — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Apoel Nicosia, nơi anh đến ngày 09/07/2022 từ Cuiaba. Ở mùa 2025 tại 1. Division, anh có 20 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Apoel Nicosia, anh mang áo số 10.
Marquinhos chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Marquinhos gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Corinthians sang Cuiaba ngày 01/01/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/7/2022 | Cuiaba | Apoel Nicosia | Không công bố |
| 1/1/2022 | Corinthians | Cuiaba | Tự do |
| 23/6/2021 | Sport Recife | Corinthians | Không công bố |
| 1/1/2020 | Corinthians | Sport Recife | Không công bố |
| 14/5/2019 | Corinthians | Ponte Preta | Không công bố |
| 1/5/2018 | Corinthians | RB Bragantino | Không công bố |
| 4/2/2018 | Corinthians | Bangu | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Marquinhos theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Apoel Nicosia | 2023 – 2025 | 98 | 5.738 | 15 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marquinhos
- Marquinhos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Apoel Nicosia là CLB hiện tại của Marquinhos, mang áo số 10.
- Marquinhos bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marquinhos 29 tuổi (sinh ngày 26/01/1997).
- Marquinhos ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại 1. Division, Marquinhos ghi 1 bàn sau 20 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 01:03 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.