
Manuel Stiefler
Trung vệ ·
SpVgg Unterhaching
Câu chuyện sự nghiệp Manuel Stiefler qua từng mùa
Ngoài SpVgg Unterhaching, CLB hiện tại, hồ sơ của Manuel Stiefler còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2007, khi anh rời Greuther Fürth U19 sang SpVgg Bayreuth theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2013, anh rời 1. FC Saarbrücken sang SV Sandhausen dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo SV Sandhausen. Ngày 12/02/2021, anh chuyển từ No team sang AEL Novibet. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AEL Novibet.
Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 23 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 21/07/2021, anh chuyển từ AEL Novibet sang SpVgg Unterhaching dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SpVgg Unterhaching. Hồ sơ hiện tại ở SpVgg Unterhaching ghi anh khoác áo số 8.
Sự nghiệp Manuel Stiefler theo mùa
Manuel Stiefler có tên trong danh sách thi đấu của AEL Novibet nhiều nhất, 14 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng AEL Novibet chiếm 61% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AEL Novibet | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| SV Sandhausen | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SV Sandhausen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Karlsruher SC | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Karlsruher SC | — | DFB Pokal | 3 | 209 | 0 | 0 | 7,30 |
| SpVgg Unterhaching | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Manuel Stiefler
Cao 177 cm, Manuel Stiefler là hậu vệ người Đức của SpVgg Unterhaching. Ngày sinh trong hồ sơ là 25/07/1988 — năm nay 38 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 25/7/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- SpVgg Unterhaching
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Manuel Stiefler thuộc biên chế CLB nào?
Tại SpVgg Unterhaching, Manuel Stiefler mang áo số 8. Ngày chuyển đến SpVgg Unterhaching trong hồ sơ là 21/07/2021. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 105 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- SpVgg Unterhaching
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 21/07/2021
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Manuel Stiefler
Giá trị chuyển nhượng của Manuel Stiefler được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 105 nghìn EUR khi đang ở SpVgg Unterhaching (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: SpVgg Bayreuth sang 1. FC Nürnberg II ngày 01/07/2008, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | Greuther Fürth U19 | SpVgg Bayreuth | Tự do |
| 1/7/2008 | SpVgg Bayreuth | 1. FC Nürnberg II | Tự do |
| 1/1/2010 | 1. FC Nürnberg II | 1. FC Nürnberg | Không công bố |
| 1/7/2010 | 1. FC Nürnberg | 1. FC Saarbrücken | Tự do |
| 1/7/2013 | 1. FC Saarbrücken | SV Sandhausen | Tự do |
| 16/7/2018 | SV Sandhausen | Karlsruher SC | Tự do |
| 1/7/2020 | Karlsruher SC | No team | Không công bố |
| 12/2/2021 | No team | AEL Novibet | Không công bố |
| 21/7/2021 | AEL Novibet | SpVgg Unterhaching | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Manuel Stiefler
- Manuel Stiefler bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Manuel Stiefler 38 tuổi (sinh ngày 25/07/1988), cao 177 cm.
- Manuel Stiefler mang quốc tịch nào?
- Manuel Stiefler có quốc tịch Đức theo hồ sơ.
- Manuel Stiefler đang khoác áo đội bóng nào?
- SpVgg Unterhaching là CLB hiện tại của Manuel Stiefler, mang áo số 8 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 01:49 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.