SpVgg Unterhaching
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Bayern
SpVgg Unterhaching đang xếp thứ 4 trên tổng 19 đội, với 21 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 6
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ SpVgg Unterhaching
Hàng thủ SpVgg Unterhaching đứng thứ 2, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Đội đang có hiệu số +5.
SpVgg Unterhaching trên bảng xếp hạng
Ít đội giữ sạch khung thành tốt như SpVgg Unterhaching. Đội có 5 thắng, 6 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Mạch trận hiện thời của SpVgg Unterhaching
Trận gần nhất, SpVgg Unterhaching hoà Bayern München II 1-1 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
SpVgg Unterhaching hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ SpVgg Unterhaching tới Buchbach ở ngôi đầu là 7 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của SpVgg Unterhaching
SpVgg Unterhaching ghi 8 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng SpVgg Unterhaching
Sân nhà của SpVgg Unterhaching, đội bóng Đức, là Uhlsport Park. Uhlsport Park có 15.053 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là UNT.
Trận kế tiếp của SpVgg Unterhaching
SpVgg Unterhaching sẽ tiếp Landsberg trên sân Uhlsport Park vào lúc 00h00 ngày 14/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Landsberg có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 19 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ben Westermeier | Tiền vệ | Đức |
| - | Alexander Winkler | Hậu vệ | Đức |
| - | Luis Pfluger | Hậu vệ | Áo |
| - | Alexander Beusch | Tiền đạo | Đức |
| - | Moritz Muller | Tiền đạo | Đức |
| - | Cornelius Pfeiffer | Tiền đạo | Đức |
| - | Dominik Lindermeir | Tiền vệ | Đức |
| - | Nicolas Böhnke | Hậu vệ | Đức |
| - | José-Pietre Kohler | Thủ môn | Đức |
| - | Tarik Čirak | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 6 | Milan Kodaj | Tiền vệ | Slovakia |
| 8 | Manuel Stiefler | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Niklas Pfeifer | Tiền vệ | Áo |
| 12 | Samuel Krenzer | Hậu vệ | Đức |
| 15 | Timon Obermeier | Hậu vệ | Đức |
| 16 | Samuel Weiss | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Davide Michelini | Hậu vệ | Ý |
| 22 | Mike Gevorgyan | Tiền vệ | Armenia |
| 23 | Erion Avdija | Thủ môn | Kosovo |
| 23 | Markus Schwabl | Hậu vệ | Đức |
| 26 | Andy Breuer | Tiền đạo | Đức |
| 32 | Nick Kaulfers | Đức | |
| 33 | Jeroen Krupa | Tiền đạo | Đức |
| 37 | Ferdinand Borne | Hậu vệ | Đức |
| 38 | Constantin Strunz | Tiền vệ | Đức |
| 46 | Maurice Dehler | Thủ môn | Đức |
| 49 | Marinus Spann | Tiền vệ | Đức |