Manuchekhr Safarov — cầu thủ, Istiqlol

Manuchekhr Safarov

Logo IstiqlolIstiqlol

Manuchekhr Safarov — Istiqlol

Manuchekhr Safarov từng chuyển tới đâu?

Dữ liệu chuyển nhượng của Manuchekhr Safarov gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo Samarqand sang Istiqlol ngày 13/07/2025, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
15/7/2025Dinamo SamarqandIstiqlolKhông công bố
13/7/2025Dinamo SamarqandIstiqlolKhông công bố
1/1/2025NeftchiDinamo SamarqandKhông công bố
1/1/2025Dinamo TiranaDinamo SamarqandKhông công bố
1/1/2025Neftchi BakuDinamo SamarqandKhông công bố
1/1/2024LokomotivNeftchiTự do
20/7/2022Persepolis FCLokomotivKhông công bố
7/11/2021IstiqlolPersepolis FCTự do
13/4/2021KhujandIstiqlolTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu lạc bộ và hợp đồng của Manuchekhr Safarov

Ở tuổi 25, Manuchekhr Safarov là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Istiqlol. Ngày chuyển đến Istiqlol trong hồ sơ là 15/07/2025.

Câu lạc bộ
Istiqlol
Số áo
5
Gia nhập
15/07/2025

Manuchekhr Safarov: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Manuchekhr Safarov là người Tajikistan 25 tuổi, hiện khoác áo Istiqlol. Số đo ghi nhận: cao 175 cm, nặng 69 kg.

Ngày sinh
31/5/2001 (25 tuổi)
Quốc tịch
Tajikistan
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
69 kg
Số áo
5
CLB hiện tại
Istiqlol

Thống kê Manuchekhr Safarov

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻ
2025CupDinamo Samarqand1900—Thẻ vàng: 0
2025Super LeagueDinamo Samarqand1—00Thẻ vàng: 0
2024Super LeagueNeftchi23—12Thẻ vàng: 3
2024CupNeftchi11200—Thẻ vàng: 0

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026World Cup - Qualification AsiaTajikistan618000Thẻ vàng: 16,85
2026World CupTajikistan6—10Thẻ vàng: 1—
2025CAFA Nations CupTajikistan3—00Thẻ vàng: 1—
2025FriendliesTajikistan2—00Thẻ vàng: 0—
2024FriendliesTajikistan3—00Thẻ vàng: 1—
2024Asian Cup - QualificationTajikistan218000Thẻ vàng: 06,39
2024King's CupTajikistan2—00Thẻ vàng: 0—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Manuchekhr Safarov theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Dinamo Samarqand202529000
Neftchi20242412012

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Tajikistan2024 – 20262436010

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Manuchekhr Safarov

Manuchekhr Safarov hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Manuchekhr Safarov đang thuộc biên chế Istiqlol, mang áo số 5.
Manuchekhr Safarov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Manuchekhr Safarov 25 tuổi (sinh ngày 31/05/2001), cao 175 cm.
Manuchekhr Safarov là người nước nào?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Manuchekhr Safarov là Tajikistan.

Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.