Dinamo Samarqand
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Dinamo Samarqand đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 30 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 6
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Dinamo Samarqand
Sân nhà của Dinamo Samarqand, đội bóng Uzbekistan, là Stadion Dinamo. Đội thường được gọi ngắn là SAM. Stadion Dinamo đón được 13.800 khán giả mỗi trận.
Dinamo Samarqand trên bảng xếp hạng
Dinamo Samarqand đang đứng thứ 8 trong số 16 đội. Đội có 8 thắng, 6 hoà và 9 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Phong độ gần đây của Dinamo Samarqand
Gần đây Dinamo Samarqand thua Nasaf 1-2 trên sân khách và thua Navbahor 2-3. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 7 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Dinamo Samarqand hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Dinamo Samarqand và Qizilqum đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Olmaliq đang hơn đội 6 điểm. Ngôi đầu của Pakhtakor còn xa 22 điểm.
Dinamo Samarqand trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Dinamo Samarqand 4 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 17 bàn và nhận 14 bàn. Sân khách đội ghi 17 bàn và nhận 22 bàn.
Dinamo Samarqand tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Dinamo Samarqand dừng ở 36 sau 23 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8.
Dinamo Samarqand gặp ai ở vòng tới?
Dinamo Samarqand sẽ tiếp Buxoro vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Buxoro có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Buxoro hiện đứng thứ 6 với 37 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Edem Nemanov | Thủ môn | Uzbekistan |
| 2 | A. Radayev | Hậu vệ | |
| 3 | Mihail Ștefan | Hậu vệ | Moldova |
| 4 | Nurillo Tukhtasinov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 7 | Sanjar Kodirkulov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 8 | Azizbek Amonov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 10 | Anvarjon Hojimirzaev | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 11 | Khislat Khalilov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 12 | Amadou Doumbouya | Tiền đạo | Guinea |
| 13 | Ravshanbek Yagudin | Thủ môn | Uzbekistan |
| 14 | B. Nasimov | Tiền đạo | |
| 15 | Rasul Yuldashev | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 17 | Salim Mustafoyev | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 19 | Tigran Avanesyan | Tiền vệ | Armenia |
| 20 | Jaloliddin Jumaboyev | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 21 | Jakhongirbek Abdusalomov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 22 | Ulugbek Abdullayev | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 24 | Akbar Khudoyberdiev | Tiền vệ | |
| 26 | Marko Stanojević | Tiền vệ | Serbia |
| 29 | A. Hoshimov | Tiền vệ | Iran |
| 30 | Haris Hajdarević | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 37 | Firdavs Abdurahmonov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 44 | Abdug'afur Khaydarov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 71 | Sarvar Karimov | Thủ môn | Uzbekistan |
| 77 | Behruzbek Oblaqulov | Tiền vệ | Uzbekistan |