
Haris Hajdarević
Lịch sử chuyển nhượng Haris Hajdarević
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Haris Hajdarević, gần nhất là từ Radnik Surdulica sang Dinamo Samarqand ngày 15/07/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2026 | Radnik Surdulica | Dinamo Samarqand | Không công bố |
| 30/6/2026 | Radnik Surdulica | Dinamo Samarqand | Không công bố |
| 29/6/2026 | Radnik Surdulica | Dinamo Samarqand | Không công bố |
| 29/6/2026 | Radnik Surdulica | Hajdarevic Haris | Không công bố |
| 11/7/2023 | Zeljeznicar Sarajevo | Radnik Surdulica | Tự do |
| 4/9/2021 | Boluspor | Zeljeznicar Sarajevo | Trở lại sau cho mượn |
| 14/1/2021 | Zeljeznicar Sarajevo | Boluspor | Cho mượn |
| 1/7/2020 | Sloboda Tuzla | Zeljeznicar Sarajevo | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2020 | Zeljeznicar Sarajevo | Sloboda Tuzla | Cho mượn |
| 10/7/2017 | Željezničar U19 | Zeljeznicar Sarajevo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Haris Hajdarević, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Haris Hajdarević là ngày 10/07/2017, khi anh từ Željezničar U19 chuyển tới Zeljeznicar Sarajevo theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 15/07/2026, khi anh chuyển từ Radnik Surdulica sang Dinamo Samarqand. Trong đội hình Dinamo Samarqand, anh mang áo số 30.
Haris Hajdarević đang khoác áo đội nào?
Haris Hajdarević đang khoác áo Dinamo Samarqand, gia nhập ngày 15/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Samarqand
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 15/07/2026
Thông tin tiểu sử Haris Hajdarević
Cao 181 cm, Haris Hajdarević là cầu thủ người Bosnia và Herzegovina của Dinamo Samarqand. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm.
- Ngày sinh
- 7/10/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 181 cm
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Dinamo Samarqand
Thống kê Haris Hajdarević
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super Liga | Radnik Surdulica | 35 | 2.385 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 6,59 |
| 2024Prva Liga | Radnik Surdulica | 34 | 2.750 | 8 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cup | Radnik Surdulica | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Haris Hajdarević theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Radnik Surdulica | 2024 – 2025 | 69 | 5.135 | 9 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Haris Hajdarević
- Haris Hajdarević đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Haris Hajdarević hiện khoác áo Dinamo Samarqand, mang áo số 30.
- Haris Hajdarević bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Haris Hajdarević 28 tuổi (sinh ngày 07/10/1998), cao 181 cm.
- Haris Hajdarević mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Haris Hajdarević là Bosnia và Herzegovina.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.