
Makhmudjon Makhamadjonov
Makhmudjon Makhamadjonov từng chuyển tới đâu?
Makhmudjon Makhamadjonov gia nhập Pakhtakor theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/12/2025. Lượt liền trước trong hồ sơ: Pakhtakor sang Dinamo Samarqand theo dạng cho mượn ngày 30/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Dinamo Samarqand | Pakhtakor | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2025 | Pakhtakor | Dinamo Samarqand | Cho mượn |
| 12/1/2025 | Bunyodkor | Pakhtakor | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2025 | Bunyodkor | Pakhtakor | Không công bố |
| 1/1/2025 | Pakhtakor | Bunyodkor | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2024 | Bunyodkor | Pakhtakor | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Makhmudjon Makhamadjonov thuộc biên chế CLB nào?
Tại Dinamo Makhachkala, Makhmudjon Makhamadjonov mang áo số 23. Dinamo Makhachkala hiện thi đấu tại Premier League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Makhachkala
- Số áo
- 23
Thông tin tiểu sử Makhmudjon Makhamadjonov
Makhmudjon Makhamadjonov là 23 tuổi đang chơi cho Dinamo Makhachkala. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm, nặng 65 kg.
- Ngày sinh
- 30/6/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Dinamo Makhachkala
Chỉ số mùa 2026/27 của Makhmudjon Makhamadjonov
Ở mùa 2026/27 tại Premier League, Makhmudjon Makhamadjonov ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 77 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremier League | Dinamo Makhachkala | 3 | 232 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,84 |
| 2025Super League | Pakhtakor | 5 | 194 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Cup | Pakhtakor | 3 | 191 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super League | Pakhtakor | 9 | 547 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Pakhtakor | 5 | 319 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2024Cup | Pakhtakor | 1 | 112 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024U23 Châu Á | U23 Uzbekistan | 1 | 88 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023AFC U20 Asian Cup | U20 Uzbekistan | 6 | 519 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - U20 | U20 Uzbekistan | 4 | 245 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Makhmudjon Makhamadjonov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Makhachkala | 2026/27 | 3 | 232 | 0 | 0 |
| Pakhtakor | 2024 – 2025 | 23 | 1.363 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U23 Uzbekistan | 2024 | 1 | 88 | 0 |
| U20 Uzbekistan | 2023 | 10 | 764 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Makhmudjon Makhamadjonov
- Makhmudjon Makhamadjonov có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Makhmudjon Makhamadjonov ra sân 3 trận mùa 2026/27 tại Premier League và ghi 0 bàn.
- Makhmudjon Makhamadjonov đang khoác áo đội bóng nào?
- Dinamo Makhachkala là CLB hiện tại của Makhmudjon Makhamadjonov, mang áo số 23.
- Makhmudjon Makhamadjonov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Makhmudjon Makhamadjonov 23 tuổi (sinh ngày 30/06/2003), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.