
M. Abena
M. Abena thuộc biên chế CLB nào?
M. Abena thi đấu cho Gaziantep FK tại Süper Lig theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 12. Ngày chuyển đến Gaziantep FK trong hồ sơ là 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Gaziantep FK
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 01/07/2025
Thống kê M. Abena mùa 2026/27
M. Abena đã chơi 6 trận với 540 phút trên sân mùa 2026/27 tại Süper Lig. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,02. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Gaziantep FK | 6 | 540 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,02 |
| 2025Süper Lig | Gaziantep FK | 24 | 1.925 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,64 |
| 2025Türkiye Kupası | Gaziantep FK | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Spartak Moscow | 6 | 376 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2024Cup | Spartak Moscow | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 1 | 18 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Suriname | 7 | 517 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,25 |
| 2025CONCACAF Nations League | Suriname | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2025CONCACAF Gold Cup | Suriname | 3 | 224 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024CONCACAF Nations League | Suriname | 5 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2024Friendlies | Suriname | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử M. Abena
Ở tuổi 31, M. Abena đang là cầu thủ trong đội hình Gaziantep FK. Trong đội hình Gaziantep FK, anh mặc áo 12. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Suriname.
- Ngày sinh
- 12/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Suriname
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 90 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Gaziantep FK
M. Abena: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của M. Abena là ngày 01/07/2017, khi anh chuyển từ Utrecht sang De Graafschap dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Gaziantep FK, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Spartak Moscow. Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Gaziantep FK ghi anh khoác áo số 12.
M. Abena từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của M. Abena gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ferencvarosi TC sang Spartak Moscow ngày 16/08/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Spartak Moscow | Gaziantep FK | Không công bố |
| 16/8/2024 | Ferencvarosi TC | Spartak Moscow | Không công bố |
| 19/1/2023 | Slovan Bratislava | Ferencvarosi TC | Không công bố |
| 1/7/2019 | Spartak Trnava | Slovan Bratislava | Tự do |
| 28/1/2019 | De Graafschap | Spartak Trnava | Không công bố |
| 1/7/2017 | Utrecht | De Graafschap | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp M. Abena theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gaziantep FK | 2025 – 2026/27 | 31 | 2.465 | 2 | 1 |
| Spartak Moscow | 2024 | 11 | 376 | 0 | 0 |
| Ferencvarosi TC | 2024 | 1 | 18 | — | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Suriname | 2024 – 2024/25 | 20 | 1.551 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về M. Abena
- M. Abena bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, M. Abena 31 tuổi (sinh ngày 12/12/1994), cao 187 cm.
- Thành tích ghi bàn của M. Abena mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, M. Abena ghi 1 bàn sau 6 trận.
- M. Abena hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, M. Abena đang thuộc biên chế Gaziantep FK, mang áo số 12.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.