De Graafschap
Hà Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Eerste Divisie: Period 4
De Graafschap đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
De Graafschap là đội bóng nước nào?
De Graafschap là một đội bóng Hà Lan. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là GRA. Khán đài Stadion De Vijverberg có 12.600 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của De Graafschap
Sau 10 vòng, De Graafschap có 11 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 2 hoà và 5 thua.
De Graafschap qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa De Graafschap tới kết quả thắng Jong Utrecht 2-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
De Graafschap hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
De Graafschap bằng điểm FC Eindhoven và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Heracles đang hơn 14 điểm. Ngay sau lưng là Helmond Sport, kém 2 điểm.
De Graafschap chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà De Graafschap thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khi xa nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 11 bàn. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 12 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của De Graafschap
Trung bình mỗi trận De Graafschap ghi 1,3 bàn và nhận 2,3 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 16. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 17.
Đối thủ kế tiếp của De Graafschap
Lịch thi đấu đưa De Graafschap sang làm khách của Jong Ajax lúc 01h00 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam). Jong Ajax hiện đứng thứ 18 với 8 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Jong Ajax là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | Hà Lan |
| 2 | Jannes Wieckhoff | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Rowan Besselink | Hậu vệ | Hà Lan |
| 4 | Joran Hardeman | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ | Hà Lan |
| 6 | Clint Leemans | Tiền vệ | Hà Lan |
| 7 | Bjorn van Zijl | Tiền vệ | Hà Lan |
| 8 | Donny Warmerdam | Tiền vệ | Hà Lan |
| 9 | Julian Kania | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Fedde de Jong | Tiền vệ | Hà Lan |
| 11 | Toivo Mero | Tiền đạo | Phần Lan |
| 14 | Gijs Bolk | Hậu vệ | Hà Lan |
| 15 | Thomas Kok | Hậu vệ | Hà Lan |
| 16 | Nolan Martens | Hậu vệ | Bỉ |
| 17 | Nathan Kaninda | Tiền đạo | Pháp |
| 18 | Denzel Eijken | Tiền vệ | Hà Lan |
| 20 | Gabriele Finocchiaro | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Kaya Symons | Tiền vệ | Hà Lan |
| 22 | Paul Reverson | Thủ môn | Hà Lan |
| 23 | Mark Diemers | Tiền vệ | Hà Lan |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ | Hà Lan |
| 25 | Mark Pabai | Hậu vệ | Liberia |
| 27 | N. Ahmeti-Grainca | Tiền vệ | |
| 28 | Jorn Triep | Tiền vệ | Hà Lan |
| 30 | B. Mambo | Tiền vệ | |
| 31 | Sam Bouwman | Thủ môn | Hà Lan |
| 32 | Tygo Grotenhuis | Hậu vệ | Hà Lan |
| 33 | Rick Jonkers | Thủ môn | Hà Lan |
| 34 | Nic Hartgers | Tiền vệ | Hà Lan |
| 35 | K. Tang | Tiền vệ | |
| 36 | Tim Braem | Tiền vệ | Hà Lan |
| 37 | C. Eroglu | Tiền vệ | |
| 38 | Milan Smits | Tiền vệ | Bỉ |
| 40 | Kyano Kwint | Tiền đạo | Hà Lan |