
Luis Daniel González
Tiền vệ tấn công ·
Monagas
Luis Daniel González chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Luis Daniel González được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 205 nghìn EUR khi đang ở Monagas (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Deportivo Táchira | Monagas | Tự do |
| 1/7/2010 | — | Caracas F.C. | Không công bố |
| 1/1/2015 | Caracas F.C. | Deportivo La Guaira | Không công bố |
| 1/7/2015 | Deportivo La Guaira | Mineros de Guayana | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Mineros de Guayana | Deportivo La Guaira | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Deportivo La Guaira | Monagas | Không công bố |
| 9/8/2017 | Monagas | FC Dallas | Cho mượn |
| 31/12/2017 | FC Dallas | Monagas | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2018 | Monagas | Deportes Tolima | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Deportes Tolima | Monagas | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2019 | Monagas | Junior Barranquilla | Không công bố |
| 1/7/2025 | Junior Barranquilla | Deportivo Táchira | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Luis Daniel González qua từng mùa
Luis Daniel González sinh ngày 22/12/1990, mang quốc tịch Venezuela; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Ngày 31/07/2026, anh rời Deportivo Táchira sang Monagas theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Monagas. Tại Monagas, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh đầu quân cho Caracas F.C., năm anh bước sang tuổi 20. Ở Caracas F.C., dữ liệu ghi cho anh 9 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2017 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng FC Dallas, năm anh tròn 27 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 02/07/2019, anh từ Monagas chuyển tới Junior Barranquilla. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 bàn cùng 10 kiến tạo qua 131 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Junior Barranquilla. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 8 trận cho Venezuela. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2019 tại VĐQG Colombia trong màu áo Deportes Tolima, khi anh có 6 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 25 bàn cùng 14 kiến tạo. Tổng cộng anh có 184 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Luis Daniel González
Thông tin tiểu sử Luis Daniel González
Cao 170 cm, Luis Daniel González là tiền vệ người Venezuela của Monagas. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 22/12/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Monagas
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Luis Daniel González đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Luis Daniel González trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Junior Barranquilla | — | Copa Libertadores | 6 | 168 | 0 | 0 | 6,97 |
| Deportivo Táchira | 2026 | Copa Libertadores | 4 | 62 | 1 | 0 | 6,83 |
| FC Dallas | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 4 | 8 | 0 | 0 | 6,70 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Junior Barranquilla | — | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportes Tolima | 2019 | VĐQG Colombia | 22 | 1491 | 6 | 4 | 7,27 |
| Junior Barranquilla | 2020 | VĐQG Colombia | 16 | 921 | 3 | 1 | 6,89 |
| Junior Barranquilla | 2021 | VĐQG Colombia | 11 | 600 | 2 | 1 | 7,04 |
| Junior Barranquilla | 2022 | VĐQG Colombia | 17 | 990 | 6 | 1 | 7,05 |
| Junior Barranquilla | 2023 | VĐQG Colombia | 18 | 926 | 2 | 2 | 6,86 |
| Junior Barranquilla | 2024 | VĐQG Colombia | 19 | 708 | 1 | 2 | 6,79 |
| Junior Barranquilla | 2025 | VĐQG Colombia | 16 | 465 | 2 | 1 | 6,93 |
| Deportivo Táchira | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 68 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 100 | 0 | 0 | 6,65 |
| Venezuela | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Caracas F.C. | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportes Tolima | — | Copa Sudamericana | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,75 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Sudamericana | 4 | 184 | 0 | 0 | 6,90 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Sudamericana | 2 | 119 | 1 | 0 | 7,20 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Sudamericana | 5 | 259 | 1 | 0 | 6,72 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Sudamericana | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,90 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Sudamericana | 1 | 19 | 0 | 1 | 8,10 |
| Caracas F.C. | — | Copa Libertadores | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Monagas | — | Copa Libertadores | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,18 |
| Deportes Tolima | — | Copa Libertadores | 6 | 500 | 0 | 0 | 6,97 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Libertadores | 5 | 306 | 0 | 0 | 6,76 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Libertadores | 7 | 332 | 0 | 1 | 7,14 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Luis Daniel González
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Luis Daniel González có 8 trận cho Venezuela.
Venezuela 8 trận 0 bàn Lần gần nhất: 29/3/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Luis Daniel González
- Luis Daniel González bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luis Daniel González 35 tuổi (sinh ngày 22/12/1990), cao 170 cm.
- Luis Daniel González là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Luis Daniel González là Venezuela và anh từng khoác áo Venezuela.
- Luis Daniel González hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Monagas là CLB hiện tại của Luis Daniel González, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 16:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.