Lucy Staniforth — cầu thủ, Aston Villa W

Lucy Staniforth

Logo Aston Villa WAston Villa W

Lucy Staniforth — Aston Villa W

Lucy Staniforth chuyển nhượng qua những CLB nào?

Dữ liệu chuyển nhượng của Lucy Staniforth gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Manchester United W sang Aston Villa W ngày 09/01/2023, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
29/6/2026Aston Villa WStaniforth LucyKhông công bố
9/1/2023Manchester United WAston Villa WKhông công bố
9/7/2020Birmingham City WManchester United WTự do
10/7/2018Sunderland WBirmingham City WKhông công bố
21/1/2016Liverpool WSunderland WKhông công bố
1/1/2014Bristol City WLiverpool WKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện sự nghiệp Lucy Staniforth qua từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucy Staniforth là ngày 01/01/2014, khi anh rời Bristol City W sang Liverpool W — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Aston Villa W, nơi anh đến ngày 09/01/2023 từ Manchester United W. Ở mùa 2025 tại FA WSL, anh ra sân 10 trận. Trong đội hình Aston Villa W, anh mang áo số 5.

Câu lạc bộ và hợp đồng của Lucy Staniforth

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Lucy Staniforth gia nhập Aston Villa W ngày 09/01/2023. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là FA WSL.

Câu lạc bộ
Aston Villa W
Số áo
5
Gia nhập
09/01/2023

Tiểu sử và thông tin cá nhân Lucy Staniforth

Sinh ngày 02/10/1992, Lucy Staniforth là cầu thủ và hiện thuộc Aston Villa W. Ở Aston Villa W, anh khoác áo số 5.

Ngày sinh
2/10/1992 (34 tuổi)
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
157 cm
Cân nặng
54 kg
Số áo
5
CLB hiện tại
Aston Villa W

Lucy Staniforth thi đấu ra sao mùa 2025?

10 trận mùa 2025 tại FA WSL mang về cho Lucy Staniforth 0 bàn sau 177 phút. Mỗi trận anh có trung bình 18 phút trên sân.

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2024FA WSLAston Villa W4266—0Thẻ vàng: 07,17
2024WSL CupAston Villa W21610—Thẻ vàng: 0—

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànThẻ
2023Friendlies WomenAnh (nữ)000Thẻ vàng: 0
2023UEFA Nations League - WomenAnh (nữ)000Thẻ vàng: 0

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Lucy Staniforth theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Aston Villa W2024 – 20251660400

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnPhútBàn
Anh (nữ)2023000

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Lucy Staniforth

Lucy Staniforth bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Lucy Staniforth 34 tuổi (sinh ngày 02/10/1992), cao 157 cm.
Lucy Staniforth ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
Lucy Staniforth ra sân 10 trận mùa 2025 tại FA WSL và ghi 0 bàn.
Lucy Staniforth đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Lucy Staniforth đang thuộc biên chế Aston Villa W, mang áo số 5.

Cập nhật lần cuối: 02:09 · 19/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.