
Lucca
Các thương vụ chuyển nhượng của Lucca
Dữ liệu chuyển nhượng của Lucca gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Lamphun Warrior sang Novorizontino ngày 14/01/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Novorizontino | Guarani Campinas | Không công bố |
| 14/1/2024 | Lamphun Warrior | Novorizontino | Tự do |
| 1/1/2023 | Ponte Preta | Lamphun Warrior | Tự do |
| 15/1/2022 | Fluminense | Ponte Preta | Tự do |
| 1/10/2020 | Al-Khor | Fluminense | Tự do |
| 1/1/2020 | Bahia | Al-Khor | Không công bố |
| 16/4/2018 | Corinthians | Internacional | Không công bố |
| 1/1/2018 | Ponte Preta | Corinthians | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2017 | Corinthians | Ponte Preta | Cho mượn |
| 15/9/2015 | Criciuma | Corinthians | Không công bố |
| 11/1/2014 | Cruzeiro | Criciuma | Trở lại sau cho mượn |
| 20/12/2012 | Criciuma | Cruzeiro | Cho mượn |
| 1/7/2011 | Criciuma | Chapecoense-sc | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lucca qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucca là ngày 01/07/2011, khi anh chuyển từ Criciuma sang Chapecoense-sc — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Guarani Campinas, nơi anh đến ngày 31/12/2025 từ Novorizontino. Ở mùa 2026 tại Paulista - A1, anh có 6 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Guarani Campinas, anh mang áo số 9.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lucca
Tại Guarani Campinas, Lucca mang áo số 9. Ngày chuyển đến Guarani Campinas trong hồ sơ là 31/12/2025.
- Câu lạc bộ
- Guarani Campinas
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 31/12/2025
Hồ sơ cầu thủ Lucca
Lucca là người Brazil 36 tuổi, hiện khoác áo Guarani Campinas. Hồ sơ ghi Lucca chào đời ngày 14/02/1990, tức 36 tuổi.
- Ngày sinh
- 14/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Guarani Campinas
Chỉ số mùa 2026 của Lucca
Ở mùa 2026 tại Paulista - A1, Lucca ra sân 6 trận, ghi 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 53 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPaulista - A1 | Guarani Campinas | 6 | 317 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,42 |
| 2025Serie B | Novorizontino | 18 | 519 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,62 |
| 2025Copa Do Brasil | Novorizontino | 2 | 33 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Serie B | Novorizontino | 22 | 784 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,78 |
| 2024Paulista - A1 | Novorizontino | 10 | 148 | — | — | Thẻ vàng: 2 | 6,60 |
| 2023Thai League 1 | Lamphun Warrior | 4 | 340 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lucca theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Guarani Campinas | 2026 | 6 | 317 | 1 | 0 |
| Novorizontino | 2024 – 2025 | 52 | 1.484 | 7 | 1 |
| Lamphun Warrior | 2023 | 4 | 340 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucca
- Lucca bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lucca 36 tuổi (sinh ngày 14/02/1990), cao 178 cm.
- Lucca có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Paulista - A1, Lucca ghi 1 bàn sau 6 trận.
- Lucca đang khoác áo đội bóng nào?
- Guarani Campinas là CLB hiện tại của Lucca, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 07:54 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.