
Louna Ribadeira
Chuyển nhượng và giá trị của Louna Ribadeira
Dữ liệu chuyển nhượng của Louna Ribadeira gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Chelsea W sang FC Fleury 91 W theo dạng cho mượn ngày 01/09/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | FC Fleury 91 W | Chelsea W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Chelsea W | FC Fleury 91 W | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Everton W | Chelsea W | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Everton W | Chelsea W | Không công bố |
| 16/1/2025 | Chelsea W | Everton W | Cho mượn |
| 1/1/2025 | Paris FC W | Chelsea W | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2024 | Chelsea W | Paris FC W | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2024 | Paris FC W | Chelsea W | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Louna Ribadeira
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Louna Ribadeira là ngày 21/08/2024, khi anh được Paris FC W cho Chelsea W mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 22/08/2024, khi anh trở lại Paris FC W sau kỳ cho mượn ở Chelsea W. Trong đội hình Paris FC W, anh khoác áo số 9.
Louna Ribadeira thuộc biên chế CLB nào?
Tại Paris FC W, Louna Ribadeira mang áo số 9. Ngày chuyển đến Paris FC W trong hồ sơ là 22/08/2024.
- Câu lạc bộ
- Paris FC W
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 22/08/2024
Hồ sơ cầu thủ Louna Ribadeira
Louna Ribadeira mang áo số 9 của Paris FC W và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 169 cm, nặng 58 kg.
- Ngày sinh
- 18/8/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 58 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Paris FC W
Thống kê Louna Ribadeira
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Feminine Division 1 | FC Fleury 91 W | 3 | 156 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2025Feminine Division 1 | FC Fleury 91 W | 3 | 23 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024FA WSL | Everton W | 3 | 35 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024Feminine Division 1 | Paris FC W | 2 | 29 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Pháp (nữ) | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Louna Ribadeira theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Fleury 91 W | 2025 – 2026/27 | 6 | 179 | 1 | 1 |
| Everton W | 2024 | 3 | 35 | — | 0 |
| Paris FC W | 2024 | 2 | 29 | 1 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Pháp (nữ) | 2025 | 1 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Louna Ribadeira
- Louna Ribadeira bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Louna Ribadeira 22 tuổi (sinh ngày 18/08/2004), cao 169 cm.
- Louna Ribadeira là người nước nào?
- Louna Ribadeira có quốc tịch Pháp theo hồ sơ.
- Louna Ribadeira đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Paris FC W là CLB hiện tại của Louna Ribadeira, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.