Paris FC W
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng Feminine Division 1 Women
Paris FC W đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 9 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Paris FC W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Paris FC W đang là +1. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Thành tích mùa 18/19 của Paris FC W
Hàng công là điểm tựa đưa Paris FC W lên vị trí thứ 3. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Mạch trận hiện thời của Paris FC W
Ba trận gần nhất của Paris FC W: thắng Lens W 4-1, hoà Arsenal W 2-2 và thua Barcelona W 2-5. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 15 bàn phải nhận.
Giới thiệu Paris FC W
Sân nhà của Paris FC W, đội bóng Pháp, là Stade Charléty. Khán đài Stade Charléty có 20.000 chỗ ngồi.
Paris FC W đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Paris FC W nằm giữa Paris Saint Germain W và Marseille W. Ngôi đầu của Lyon W còn xa 3 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Paris FC W
Lịch thi đấu đưa Paris FC W sang làm khách của Toulouse W lúc 23h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 1 điểm. Toulouse W có 1 hoà, 3 thua trong bốn trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Chiamaka Nnadozie | Thủ môn | Nigeria |
| 1 | Inès Marques | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Célina Ould Hocine | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Lou Bogaert | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Kaja Korošec | Tiền vệ | Slovenia |
| 7 | Maëlle Garbino | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Daphné Corboz | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Margaux Le Mouël | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Mathilde Bourdieu | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Clara Matéo | Tiền vệ | Pháp |
| 15 | Louna Ribadeira | Tiền đạo | Pháp |
| 17 | Gaëtane Thiney | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | Melween N'Dongala | Hậu vệ | Pháp |
| 19 | Théa Greboval | Hậu vệ | Pháp |
| 19 | Kessya Bussy | Tiền đạo | Pháp |
| 23 | Teninsoun Sissoko | Hậu vệ | Pháp |
| 26 | Fiona Liaigre | Hậu vệ | Pháp |
| 27 | Julie Dufour | Tiền đạo | Pháp |
| 29 | Deja Davis | Hậu vệ | Mỹ |
| 31 | Kenza Dufour | Tiền vệ | Pháp |
| 32 | Lisa Brochet | Tiền vệ | Pháp |
| 33 | Oumou Sidibe | Hậu vệ | Pháp |
| 34 | Yamé Pertzing | Hậu vệ | Pháp |
| 35 | Jenna Bachene | Hậu vệ | Pháp |
| 36 | Ely Bulver | Tiền đạo | Pháp |
| 37 | Sabrina Amessis | Tiền vệ | Pháp |
| 38 | Awatif El Ghazouani | Tiền vệ | Morocco |
| 42 | Sergyna Loubli | Tiền vệ | Guadeloupe |
| 44 | Dayna Bensefia | Tiền vệ | Pháp |
| 45 | Elsa Boullonnois | Hậu vệ | Pháp |
| 46 | Loane Girard | Tiền vệ | Pháp |