
Léo Campos
CLB hiện tại của Léo Campos
Léo Campos thi đấu ra sao mùa 2025?
Thống kê mùa 2025 tại Serie B của Léo Campos: 21 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,16. Mỗi trận anh có trung bình 74 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie B | CRB | 5 | 123 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,92 |
| 2026Copa Do Brasil | CRB | 1 | 13 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Mùa nàySerie B | CRB | 21 | 1.564 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,16 |
| 2025Paulista - A1 | Velo Clube | 12 | 906 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,21 |
| 2025Serie D | Joinville | 5 | 446 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025Copa Do Brasil | CRB | 1 | 153 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Paulista - A2 | Velo Clube | 21 | 1.814 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Serie D | Cianorte | 12 | 992 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Léo Campos
Sinh ngày 03/07/1992, Léo Campos là cầu thủ và hiện thuộc CRB. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 3/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- CRB
Câu chuyện sự nghiệp Léo Campos
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Léo Campos là ngày 01/02/2013, khi anh chuyển từ Marcílio Dias sang Guarani de Palhoça — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với CRB, nơi anh đến ngày 05/06/2025 từ Joinville. Ở mùa 2025 tại Serie B, anh ra sân 21 trận. Tại CRB, anh khoác áo số 77.
Léo Campos từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Léo Campos gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Joinville sang CRB ngày 29/05/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/6/2025 | Joinville | CRB | Không công bố |
| 29/5/2025 | Joinville | CRB | Không công bố |
| 18/3/2025 | Velo Clube | Joinville | Không công bố |
| 22/11/2024 | Cianorte | Velo Clube | Trở lại sau cho mượn |
| 22/4/2024 | Velo Clube | Cianorte | Cho mượn |
| 1/5/2023 | Botafogo PB | Camboriú | Tự do |
| 26/1/2021 | ASA | Criciuma | Không công bố |
| 6/2/2018 | Avenida | Confiança | Không công bố |
| 8/1/2018 | ASA | Avenida | Tự do |
| 1/1/2015 | Brasiliense | Internacional SC | Không công bố |
| 1/2/2014 | Gremio | Brasiliense | Không công bố |
| 22/5/2013 | Guarani de Palhoça | Gremio | Không công bố |
| 1/2/2013 | Marcílio Dias | Guarani de Palhoça | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Léo Campos theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| CRB | 2025 – 2026 | 28 | 1.853 | 0 | 4 |
| Velo Clube | 2024 – 2025 | 33 | 2.720 | 2 | 1 |
| Joinville | 2025 | 5 | 446 | 0 | — |
| Cianorte | 2024 | 12 | 992 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Léo Campos
- Léo Campos hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Léo Campos hiện khoác áo CRB, mang áo số 77.
- Léo Campos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Léo Campos 34 tuổi (sinh ngày 03/07/1992), cao 180 cm.
- Léo Campos ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Serie B ghi nhận Léo Campos có 0 bàn qua 21 trận và có 3 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.