Marcílio Dias
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Catarinense: Relegation Group
Marcílio Dias đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Marcílio Dias đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 2 đưa Marcílio Dias vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 4 thắng, 4 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm.
Vị trí Marcílio Dias so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Marcílio Dias nằm giữa Noroeste và Ipatinga. Ngôi đầu của CSA còn xa 5 điểm.
Marcílio Dias qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Marcílio Dias: hoà Nação 0-0, hoà Blumenau 1-1 và thắng Hercílio Luz 4-2. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 15 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận.
Marcílio Dias ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 9 lần trước Marcílio Dias mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 30. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Khác biệt sân bãi của Marcílio Dias
Thành tích hai sân của Marcílio Dias là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách.
Giới thiệu Marcílio Dias
Estádio Doutor Hercílio Luz, sân nhà của Marcílio Dias, chứa được 10.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là MAR.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Cavichioli | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Victor Guilherme | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Claudinho | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Luan | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Reginaldo | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Joao Vitor | Hậu vệ | |
| 6 | Bruno Boca | Hậu vệ | |
| 7 | Roldan | Tiền vệ | |
| 7 | E. Garrinsha | Tiền vệ | |
| 8 | Felipe Baiano | Tiền vệ | |
| 9 | Manoel | Tiền đạo | |
| 10 | Cesinha | Tiền đạo | |
| 12 | Erivelton | Thủ môn | Brazil |
| 13 | L. Ranghetti | Hậu vệ | |
| 14 | Guilherme Gehring | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Guilherme Kante | Tiền vệ | |
| 17 | Robinho | Tiền đạo | Brazil |
| 18 | Evandro | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Davi | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Vitinho | Tiền vệ | |
| 23 | Joao Vitor | Thủ môn | |
| 24 | Davi Schwenck | Tiền đạo | |
| 29 | Gabriel Lyra | Tiền đạo |