Criciúma
Brazil
Thứ hạng Hạng Hai Brazil
Criciúma đang xếp thứ 6 trên tổng 20 đội tại Hạng Hai Brazil, với 53 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 8
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Criciúma xếp hạng ra sao?
Criciúma tích được 53 điểm sau 32 vòng tại Hạng Hai Brazil. Thành tích mùa 2026 là 15 thắng, 8 hoà và 9 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Vị trí Criciúma so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Criciúma nằm giữa Atlético Goianiense và CRB. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm play-off thăng hạng. Cách biệt với Vila Nova FC là 8 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Criciúma
Hàng thủ Criciúma đứng thứ 4 tại Hạng Hai Brazil, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm.
Criciúma trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Criciúma 9 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Sân khách đội ghi 15 bàn và nhận 18 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 10 bàn.
Criciúma thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Criciúma thua Ceará 0-1 trên sân khách. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 9 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Hồ sơ đội bóng Criciúma
Criciúma lấy Estádio Heriberto Hülse ở Criciúma làm sân nhà. Đây là một đại diện của bóng đá Brazil. Sức chứa của Estádio Heriberto Hülse là 19.225 chỗ.
Criciúma trông vào ai trên hàng công?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Criciúma là Marcelo Hermes với 4 pha lập công. Cầu thủ này còn có 2 kiến tạo. Chân sút này đã đá 31 trận với 2.795 phút trên sân.
Đối thủ kế tiếp của Criciúma
Criciúma sẽ làm khách của São Bernardo trên sân Estádio Primeiro de Maio vào lúc 02h00 ngày 19/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, São Bernardo có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. São Bernardo hiện đứng thứ 12 với 46 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Pedro | Thủ môn | Brazil |
| - | Kayck | Hậu vệ | Brazil |
| 1 | Alisson | Thủ môn | Brazil |
| 3 | Rodrigo Fagundes | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Luciano Castan | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Eduardo Biasi | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Marcinho | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Fellipe Mateus | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Guilherme Lobo | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Nicolas | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Jhonata Robert | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Romarinho | Tiền đạo | Brazil |
| 13 | Waguininho | Tiền đạo | Brazil |
| 14 | Ronald | Tiền vệ | Brazil |
| 21 | João Carlos | Tiền đạo | Brazil |
| 22 | Marcelo Hermes | Tiền vệ | Brazil |
| 24 | Steven Nufour | Tiền vệ | Ghana |
| 30 | Octavio Henrique | Hậu vệ | Brazil |
| 31 | Hiago Alves | Tiền vệ | Brazil |
| 31 | Eliel | Tiền vệ | Brazil |
| 32 | Airton | Thủ môn | Brazil |
| 33 | Yuri | Tiền đạo | Brazil |
| 34 | Bruno Alves | Hậu vệ | Brazil |
| 37 | César Martins | Hậu vệ | Brazil |
| 38 | Sandry | Tiền vệ | Brazil |
| 39 | Thales Lourenco Rodrigues | Tiền đạo | Brazil |
| 41 | Jean Irmer | Tiền vệ | Brazil |
| 41 | Erick Garcia | Hậu vệ | Brazil |
| 43 | Ruan Rodrigues Carvalho | Hậu vệ | Brazil |
| 47 | Rômulo | Hậu vệ | Brazil |
| 50 | Thiaguinho | Tiền vệ | Brazil |
| 70 | Pedro Henrique | Thủ môn | Brazil |
| 73 | Kauã Moroso | Thủ môn | Brazil |
| 77 | Diego Gonçalves | Tiền đạo | Brazil |
| 88 | Cauê | Tiền đạo | Brazil |
| 91 | Rómulo Otero | Tiền đạo | Venezuela |
| 97 | Willean Lepo | Tiền vệ | Brazil |