Cianorte
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Paranaense 1: Regular season
Cianorte đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Cianorte mùa 18/19
Cianorte đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 16 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm. Đội có 5 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Cianorte
Trên bảng xếp hạng, Cianorte nằm giữa Santa Catarina và Juazeirense. Đội đầu bảng CSA đang hơn 5 điểm.
Mạch trận hiện thời của Cianorte
Ba trận gần nhất của Cianorte: thua ASA 1-5, thua ASA 0-1 và hoà XV de Piracicaba 0-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Khác biệt sân bãi của Cianorte
Thành tích hai sân của Cianorte là 3 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,6 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Cianorte
Sân nhà của Cianorte, đội bóng Brazil, là Estádio Municipal Olímpico Albino Turbay. Estádio Municipal Olímpico Albino Turbay đón được 7.000 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là CIA.
Số bàn thắng và bàn thua của Cianorte
Hàng thủ Cianorte đứng thứ 9, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 30.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Igor | Thủ môn | |
| 2 | Cristovam | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Allan Passos | Hậu vệ | |
| 4 | Jackson | Hậu vệ | |
| 5 | Kaka | Tiền vệ | |
| 7 | Reifit | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Ibson | Tiền vệ | |
| 9 | Robinho | Tiền đạo | |
| 10 | Felipe Laurindo | Tiền đạo | |
| 12 | Fabiano Luiz | Thủ môn | Brazil |
| 13 | Dener | Tiền vệ | Brazil |
| 13 | Wagner Manaus | Tiền vệ | |
| 14 | Soares Ramom | Hậu vệ | Brazil |
| 15 | Paulo Roberto | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | I. Motta | Hậu vệ | |
| 17 | Daniel Adisa | Tiền đạo | Nigeria |
| 18 | Carlito | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | Nicolas Moreira | Tiền vệ | |
| 19 | David Cabeca | Hậu vệ | Brazil |
| 19 | N. Rizzardi | Hậu vệ | |
| 20 | L. Martins | Tiền vệ |