
Laurențiu Brănescu
Thủ môn ·
CSC 1599 Șelimbăr
Lịch sử chuyển nhượng Laurențiu Brănescu
Laurențiu Brănescu gia nhập Ramnicu Valcea theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2009. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 140 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | Ramnicu Valcea | Không công bố |
| 1/7/2012 | Juventus U20 | Juventus | Không công bố |
| 1/7/2013 | Juventus | Juve Stabia | Cho mượn |
| 30/1/2014 | Juve Stabia | Juventus | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2014 | Juventus | Lanciano FC | 1,6 triệu EUR |
| 19/1/2015 | Lanciano FC | Juventus | 1,2 triệu EUR |
| 20/1/2015 | Juventus | Szombathelyi Haladás FC | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Szombathelyi Haladás FC | Juventus | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Juventus | Omonia Nicosia | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Omonia Nicosia | Juventus | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Juventus | FC Dinamo București | Không công bố |
| 30/6/2018 | FC Dinamo București | Juventus | Không công bố |
| 10/8/2018 | Juventus Next Gen U23 | HNK Gorica | Không công bố |
| 30/1/2019 | HNK Gorica | Juventus | Không công bố |
| 15/2/2019 | HNK Gorica | FK Žalgiris | Cho mượn |
| 29/6/2019 | FK Žalgiris | HNK Gorica | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2019 | Juventus Next Gen U23 | Kilmarnock | Không công bố |
| 1/7/2020 | Juventus Next Gen U23 | No team | Không công bố |
| 10/1/2021 | No team | ACSM Politehnica Iași | Không công bố |
| 27/7/2021 | ACSM Politehnica Iași | FCV Farul Constanța | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 1/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Laurențiu Brănescu: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Laurențiu Brănescu trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới CSC 1599 Șelimbăr ở chặng gần nhất. Dữ liệu xếp anh trong biên chế CSC 1599 Șelimbăr ở chặng gần nhất. Hồ sơ hiện tại ở CSC 1599 Șelimbăr ghi anh khoác áo số 90 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh gia nhập Ramnicu Valcea, năm anh tròn 15 tuổi. Anh cập bến Juventus ngày 01/07/2012 từ Juventus U20. Cộng mọi giải, anh có 6 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. FC Dinamo București đón anh ngày 01/07/2016 từ Juventus. Ở đội này, hồ sơ ghi 50 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 7 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 159 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 21/22 tại VĐQG Romania ở FCV Farul Constanța, với 34 lần, năm anh bước sang tuổi 27.
Laurențiu Brănescu đang khoác áo đội nào?
Laurențiu Brănescu thuộc biên chế CSC 1599 Șelimbăr, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 140 nghìn EUR (ước tính). Trong đội, anh nhận áo số 90.
- Câu lạc bộ
- CSC 1599 Șelimbăr
- Số áo
- 90
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Laurențiu Brănescu: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 32, Laurențiu Brănescu đang là thủ môn trong đội hình CSC 1599 Șelimbăr. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Romania.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 30/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- CSC 1599 Șelimbăr
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Laurențiu Brănescu
Laurențiu Brănescu có tên trong danh sách thi đấu của FC Dinamo București nhiều nhất, 50 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Dinamo București | 16/17 | VĐQG Romania | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Dinamo București | 17/18 | VĐQG Romania | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| ACSM Politehnica Iași | 20/21 | VĐQG Romania | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCV Farul Constanța | 21/22 | VĐQG Romania | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 22/23 | VĐQG Romania | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,43 |
| APS Atromitos Athinon | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 13 | 90 | 0 | 0 | 8,10 |
| Juventus | 12/13 | Serie A | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Dinamo București | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kilmarnock | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kilmarnock | 19/20 | VĐQG Scotland | 28 | 1700 | 0 | 0 | 6,94 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Laurențiu Brănescu
- Laurențiu Brănescu mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Laurențiu Brănescu mang quốc tịch Romania.
- Laurențiu Brănescu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- CSC 1599 Șelimbăr là CLB hiện tại của Laurențiu Brănescu, mang áo số 90 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Laurențiu Brănescu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Laurențiu Brănescu 32 tuổi (sinh ngày 30/03/1994), cao 193 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:04 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.