
Kim Jong-Min
Thống kê Kim Jong-Min mùa 2025
Kim Jong-Min đã chơi 8 trận với 456 phút trên sân mùa 2025 tại K League 2. So với mùa 2024 (12 bàn sau 24 trận), anh ít hơn 11 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 57 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyK League 2 | Asan Mugunghwa | 8 | 456 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 |
| 2024K League 2 | Jeonnam Dragons | 24 | 1.604 | 12 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Kim Jong-Min: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 11/08/1992, Kim Jong-Min là cầu thủ và hiện thuộc Asan Mugunghwa. Trong đội hình Asan Mugunghwa, anh mặc áo 9. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Hàn Quốc.
- Ngày sinh
- 11/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Asan Mugunghwa
Kim Jong-Min đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Kim Jong-Min đã ra sân 8 trận cho Asan Mugunghwa ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Asan Mugunghwa hiện thi đấu tại K League 2 theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Asan Mugunghwa trong hồ sơ là 17/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Asan Mugunghwa
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 17/01/2025
Câu chuyện sự nghiệp Kim Jong-Min qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kim Jong-Min là ngày 01/01/2015, khi anh từ Tokushima Vortis chuyển tới Suwon Bluewings — năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Asan Mugunghwa bắt đầu ngày 17/01/2025, khi anh đến từ Jeonnam Dragons. Trong mùa 2025 tại K League 2, anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình Asan Mugunghwa, anh mang áo số 9.
Chuyển nhượng và giá trị của Kim Jong-Min
Kim Jong-Min gia nhập Asan Mugunghwa theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 17/01/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Jeonnam Dragons sang Asan Mugunghwa ngày 17/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/1/2025 | Dinamo Tirana | Asan Mugunghwa | Không công bố |
| 17/1/2025 | Jeonnam Dragons | Asan Mugunghwa | Không công bố |
| 13/1/2024 | Cheonan City | Jeonnam Dragons | Không công bố |
| 25/2/2023 | Grulla Morioka | Cheonan City | Không công bố |
| 9/1/2022 | Gangneung City | Grulla Morioka | Không công bố |
| 1/1/2019 | Suwon Bluewings | Gangneung City | Tự do |
| 1/1/2018 | Fagiano Okayama | Suwon Bluewings | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2017 | Suwon Bluewings | Fagiano Okayama | Cho mượn |
| 1/1/2015 | Tokushima Vortis | Suwon Bluewings | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Kim Jong-Min theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Asan Mugunghwa | 2025 | 8 | 456 | 1 | — |
| Jeonnam Dragons | 2024 | 24 | 1.604 | 12 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kim Jong-Min
- Kim Jong-Min bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kim Jong-Min 34 tuổi (sinh ngày 11/08/1992), cao 188 cm.
- Thành tích ghi bàn của Kim Jong-Min mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại K League 2 ghi nhận Kim Jong-Min có 1 bàn qua 8 trận.
- Kim Jong-Min đang khoác áo đội bóng nào?
- Kim Jong-Min hiện khoác áo Asan Mugunghwa, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 08:04 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.