Gangneung City
Hàn Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng K3 League
Gangneung City đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 30 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 6
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Gangneung City
Gangneung Stadium, sân nhà của Gangneung City, chứa được 33.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là GAN.
Gangneung City trên bảng xếp hạng
Gangneung City giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 6 hoà và 10 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Gangneung City thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Gangneung City thắng Siheung Citizen 2-1 và thua Daejeon Korail 1-2. Trong đó có 5 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Gangneung City
Gangneung City ghi 11 bàn ở sân nhà và 12 bàn ở sân khách.
Gangneung City hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Gangneung City nằm giữa Chuncheon và Changwon City. Ngôi đầu của Siheung Citizen còn xa 25 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Gangneung City
Số bàn thua của Gangneung City dừng ở 33 sau 24 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Gangneung City
Lịch thi đấu đưa Gangneung City về sân nhà tiếp Yangpyeong lúc 12h00 ngày 31/10/2026 (giờ Việt Nam). Yangpyeong hiện đứng thứ 13 với 20 điểm. Trong năm trận gần nhất, Yangpyeong có 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Min-seo Kim | Thủ môn | Hàn Quốc |
| - | Woo-Ram Jeon | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 10 | Moon Chang-Jin | Tiền vệ | |
| 13 | Kim Jin-Hyun | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 13 | Kwon Tae-Young | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 19 | Kim Hun-Min | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 19 | Jo Geon-Gyu | Tiền đạo | |
| 19 | Hyun-Kyu Lee | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 20 | Song-Sun Kim | Tiền vệ | |
| 22 | Jae-Hyun Choi | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 24 | Lee Sung-Yoon | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 36 | Song Tae-seong | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 37 | Kwon Sun-Ho | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 39 | Kim Sung-hyun | Tiền đạo | |
| 39 | Jang Dong-Hyuk | Tiền vệ | |
| 40 | Ju-Yeong Lee | Hậu vệ |