
Kerem Demirbay
Kerem Demirbay chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Kerem Demirbay rời Eyüpspor để tới Kasımpaşa (14/01/2026). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/1/2026 | Eyüpspor | Kasımpaşa | Không công bố |
| 12/1/2026 | Eyüpspor | Kasımpaşa | Không công bố |
| 2/7/2025 | Galatasaray | Eyüpspor | Không công bố |
| 3/8/2023 | Bayer Leverkusen | Galatasaray | Không công bố |
| 1/7/2019 | 1899 Hoffenheim | Bayer Leverkusen | Không công bố |
| 13/7/2016 | Hamburger SV | 1899 Hoffenheim | Không công bố |
| 1/6/2016 | Fortuna Düsseldorf | Hamburger SV | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2015 | Hamburger SV | Fortuna Düsseldorf | Cho mượn |
| 1/6/2015 | 1. FC Kaiserslautern | Hamburger SV | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2014 | Hamburger SV | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn |
| 1/7/2013 | Borussia Dortmund | Hamburger SV | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Kerem Demirbay
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kerem Demirbay là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Borussia Dortmund sang Hamburger SV dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Kasımpaşa, nơi anh đến ngày 14/01/2026 từ Eyüpspor. Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, anh ra sân 5 trận. Hồ sơ hiện tại ở Kasımpaşa ghi anh khoác áo số 26.
Kerem Demirbay đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thông tin tiểu sử Kerem Demirbay
Kerem Demirbay mang áo số 26 của Kasımpaşa và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 183 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 3/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Kasımpaşa
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Kerem Demirbay
5 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig mang về cho Kerem Demirbay 0 bàn sau 429 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Kasımpaşa | 5 | 429 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,06 |
| 2025Süper Lig | Kasımpaşa | 11 | 768 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,92 |
| 2024Süper Lig | Galatasaray | 20 | 585 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2024UEFA Europa League | Galatasaray | 9 | 231 | — | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Türkiye Kupası | Galatasaray | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | Galatasaray | 1 | 27 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Super Cup | Galatasaray | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kerem Demirbay theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kasımpaşa | 2025 – 2026/27 | 16 | 1.197 | 1 | 0 |
| Galatasaray | 2024 | 34 | 843 | 0 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kerem Demirbay
- Kerem Demirbay đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kerem Demirbay đang thuộc biên chế Kasımpaşa, mang áo số 26.
- Kerem Demirbay bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kerem Demirbay 33 tuổi (sinh ngày 03/07/1993), cao 183 cm.
- Kerem Demirbay có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, Kerem Demirbay ghi 0 bàn sau 5 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.