Hamburger SV
Đức
Thứ hạng Bundesliga
Hamburger SV đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội tại Bundesliga, với 6 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của Hamburger SV
Sau 5 vòng, Hamburger SV mới gom được 6 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Cụ thể là 2 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Vị trí Hamburger SV so với phần còn lại của bảng
Hamburger SV đang hơn FC Schalke 04 1 điểm. Cách biệt với SC Freiburg là 7 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm play-off trụ hạng.
Hamburger SV qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Hamburger SV thắng TSG Hoffenheim 3-2 trên sân khách. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Hamburger SV?
2 bàn của Yussuf Poulsen đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Hamburger SV. Một mình anh đóng góp khoảng 40% số bàn đội ghi được. Chân sút này đã đá 4 trận với 157 phút trên sân.
Hamburger SV: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Hamburger SV là đội bóng Đức, mùa 26/27 thi đấu tại Bundesliga. Volksparkstadion được khánh thành năm 1953, sức chứa 57.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là HSV.
Số bàn thắng và bàn thua của Hamburger SV
Trung bình mỗi trận Hamburger SV ghi 1,0 bàn và nhận 3,0 bàn. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 1,1 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −10.
Lịch thi đấu sắp tới của Hamburger SV
Ngày 17/10/2026, Hamburger SV tiếp VfB Stuttgart trên sân Volksparkstadion, bóng lăn lúc 20h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của VfB Stuttgart là 3 thắng, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Thierry Sedlatschek | Tiền đạo | Đức |
| 1 | Daniel Fernandes | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 3 | David Møller Wolfe | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | Bilal Nadir | Tiền vệ | Morocco |
| 5 | Martin Adeline | Tiền vệ | Pháp |
| 6 | Albert Sambi Lokonga | Tiền vệ | Bỉ |
| 7 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ | Morocco |
| 9 | Terem Moffi | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ | Suriname |
| 11 | Albert Grønbæk | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 12 | Sander Tangvik | Thủ môn | Na Uy |
| 15 | Yussuf Poulsen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 17 | Warmed Omari | Hậu vệ | Comoros |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ | Gambia |
| 19 | Otto Stange | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Fábio Vieira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ | Đức |
| 22 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Jordan Torunarigha | Hậu vệ | Nigeria |
| 24 | Nicolás Capaldo | Hậu vệ | Argentina |
| 27 | Patson Daka | Tiền đạo | Zambia |
| 28 | Miro Muheim | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 33 | Sebastiaan Bornauw | Hậu vệ | Bỉ |
| 37 | Louis Lemke | Hậu vệ | Đức |
| 38 | Alexander Røssing-Lelesiit | Tiền đạo | Na Uy |
| 39 | Joel Agyekum | Hậu vệ | Đức |
| 40 | Elias Lahti | Thủ môn | Phần Lan |
| 41 | Fernando Dickes | Thủ môn | Đức |
| 43 | Shafiq Nandja | Hậu vệ | Đức |
| 44 | Mario Vušković | Hậu vệ | Croatia |
| 46 | Kelvin Ojo | Tiền vệ | Đức |
| 48 | Jason Dean Bissi Mouelle | Hậu vệ | Đức |
| 99 | Colin Poppelbaum | Thủ môn | Đức |