
Karólína Vilhjálmsdóttir
Karólína Vilhjálmsdóttir thi đấu ra sao mùa 2025?
Ở mùa 2025 tại Serie A Women, Karólína Vilhjálmsdóttir ra sân 16 trận, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 28 phút mỗi trận ở mùa này. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySerie A Women | Inter Milano W | 16 | 451 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,68 |
| 2024Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen W | 22 | 1.188 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2024DFB Pokal - Women | Bayer Leverkusen W | 3 | 173 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Iceland (nữ) | 6 | 68 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Iceland (nữ) | 6 | 510 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,27 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Iceland (nữ) | 6 | 500 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Iceland (nữ) | 3 | 245 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2024Friendlies Women | Iceland (nữ) | 4 | 211 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Iceland (nữ) | 8 | 720 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Iceland (nữ) | 4 | 230 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Karólína Vilhjálmsdóttir
Karólína Vilhjálmsdóttir mang áo số 10 của Inter Milano W và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 08/08/2001 — năm nay 25 tuổi. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Iceland.
- Ngày sinh
- 8/8/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Inter Milano W
Câu lạc bộ và hợp đồng của Karólína Vilhjálmsdóttir
Karólína Vilhjálmsdóttir đã ra sân 16 trận cho Inter Milano W ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Inter Milano W ngày 20/08/2025. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Inter Milano W
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 20/08/2025
Chặng đường sự nghiệp Karólína Vilhjálmsdóttir
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Karólína Vilhjálmsdóttir là ngày 01/07/1926, khi anh chuyển từ Bayer Leverkusen W sang Bayern Munich W. Anh đến Inter Milano W ngày 20/08/2025 từ Bayern Munich W. Dữ liệu mùa 2025 tại Serie A Women ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 16 trận ra sân. Tại Inter Milano W, anh khoác áo số 10.
Karólína Vilhjálmsdóttir chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Karólína Vilhjálmsdóttir, gần nhất là từ Bayern Munich W sang Inter Milano W ngày 20/08/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2025 | Bayern Munich W | Inter Milano W | Không công bố |
| 29/6/2025 | Bayer Leverkusen W | Bayern Munich W | Không công bố |
| 7/7/2023 | Bayern Munich W | Bayer Leverkusen W | Không công bố |
| 4/11/2017 | FH W | Breidablik W | Không công bố |
| 1/7/1926 | Bayer Leverkusen W | Bayern Munich W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Karólína Vilhjálmsdóttir theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Inter Milano W | 2025 | 16 | 451 | 2 | 1 |
| Bayer Leverkusen W | 2024 | 25 | 1.361 | 2 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iceland (nữ) | 2023 – 2025/26 | 37 | 2.484 | 6 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Karólína Vilhjálmsdóttir
- Thành tích ghi bàn của Karólína Vilhjálmsdóttir mùa 2025 ra sao?
- Karólína Vilhjálmsdóttir ra sân 16 trận mùa 2025 tại Serie A Women và ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo.
- Karólína Vilhjálmsdóttir đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Karólína Vilhjálmsdóttir đang thuộc biên chế Inter Milano W, mang áo số 10.
- Karólína Vilhjálmsdóttir bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Karólína Vilhjálmsdóttir 25 tuổi (sinh ngày 08/08/2001).
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.