FH W
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
FH W đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 38 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 44
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +23
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
FH W qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, FH W thua Eintracht Frankfurt W 1-4 trên sân khách. Mạch thua hiện kéo dài 3 trận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích mùa 19/20 của FH W
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên FH W. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 19/20 là 12 thắng, 2 hoà và 4 thua.
FH W đang bám đuổi những ai?
FH W đang hơn Thróttur Reykjavík W 2 điểm. Đội đầu bảng Breidablik W đang hơn 8 điểm. Muốn vượt Breidablik W, đội cần bù 8 điểm.
FH W mạnh hơn ở sân nào?
FH W nhận 15 bàn ở sân nhà và 15 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 25 bàn và nhận 15 bàn.
Hàng công và hàng thủ FH W
Số bàn thua của FH W dừng ở 21 sau 18 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Hiệu số bàn thắng bại là +23.
Hồ sơ đội bóng FH W
FH W là một đội bóng Iceland.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Aldis Gudlaugsdottir | Thủ môn | |
| 2 | B. Bjornsdottir | Hậu vệ | |
| 3 | A. Oskarsdottir | Hậu vệ | |
| 5 | Mackenzie Smith | Tiền đạo | |
| 6 | Katla Ãórðardóttir | Hậu vệ | Iceland |
| 7 | N. Christopher | Tiền đạo | |
| 8 | H. Errington | Tiền vệ | |
| 9 | B. Hlynsdottir | Tiền vệ | |
| 11 | Thelma Hermannsdottir | Tiền vệ | |
| 12 | E. Birkisdottir | Thủ môn | |
| 13 | Deja Sandoval | Hậu vệ | Mỹ |
| 15 | Hrönn Haraldsdóttir | Tiền vệ | Iceland |
| 19 | H. Snorradottir | Tiền vệ | |
| 22 | Vigdis Fridriksdottir | Tiền vệ | |
| 23 | Bjorg Simonardottir Elin | Tiền vệ | |
| 26 | Sigurborg Sveinbjörnsdóttir | Thủ môn | Iceland |
| 29 | Andrea Hauksdóttir | Tiền vệ | Iceland |
| 31 | Hildigunnur Benediktsdottir | Tiền vệ | |
| 33 | Ragnheidur Skuladottir | Tiền vệ | |
| 36 | Unnur Thorarensen | Tiền vệ | |
| 37 | Jónína Linnet | Hậu vệ | Iceland |
| 39 | E. Saethorsdottir | Tiền vệ | |
| 41 | Ingibjörg Magnúsdóttir | Tiền vệ | Iceland |
| 42 | H. Helgadottir | Tiền đạo |