
Jordan Hugill
Các thương vụ chuyển nhượng của Jordan Hugill
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Jordan Hugill, gần nhất là từ Rotherham sang Hartlepool ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Rotherham | Hartlepool | Không công bố |
| 25/1/2023 | Norwich | Rotherham | Tự do |
| 24/8/2020 | West Ham | Norwich | Không công bố |
| 1/8/2020 | QPR | West Ham | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2019 | West Ham | QPR | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Middlesbrough | West Ham | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2018 | West Ham | Middlesbrough | Cho mượn |
| 31/1/2018 | Preston | West Ham | Không công bố |
| 7/5/2015 | Hartlepool | Preston | Trở lại sau cho mượn |
| 26/3/2015 | Preston | Hartlepool | Cho mượn |
| 1/2/2015 | Preston | Tranmere | Không công bố |
| 1/7/2014 | Port Vale | Preston | Không công bố |
| 21/10/2013 | Gateshead | Port Vale | Trở lại sau cho mượn |
| 19/9/2013 | Port Vale | Gateshead | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Jordan Hugill
Ở tuổi 34, Jordan Hugill là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Hartlepool. Ngày chuyển đến Hartlepool trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Hartlepool
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 30/06/2026
Jordan Hugill: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 04/06/1992, Jordan Hugill là cầu thủ và hiện thuộc Hartlepool. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh.
- Ngày sinh
- 4/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Hartlepool
Thống kê Jordan Hugill
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025League One | Rotherham | 28 | 1.628 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,43 |
| 2025EFL Trophy | Rotherham | 4 | 200 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,47 |
| 2025League Cup | Rotherham | 2 | 142 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024League One | Rotherham | 44 | 877 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,74 |
| 2024EFL Trophy | Rotherham | 6 | 466 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,32 |
| 2024FA Cup | Rotherham | 1 | 80 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024League Cup | Rotherham | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jordan Hugill theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rotherham | 2024 – 2025 | 85 | 3.393 | 7 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jordan Hugill
- Jordan Hugill là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Jordan Hugill là Anh.
- Jordan Hugill hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Hartlepool là CLB hiện tại của Jordan Hugill, mang áo số 9.
- Jordan Hugill bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jordan Hugill 34 tuổi (sinh ngày 04/06/1992), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.