
Jan Kuchta
Jan Kuchta chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của Jan Kuchta, gần nhất là từ Sparta Praha sang Legia Warszawa ngày 09/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 16 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2026 | Sparta Praha | Legia Warszawa | Không công bố |
| 1/7/2025 | Sparta Praha | FC Midtjylland | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | FC Midtjylland | Sparta Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Sparta Praha | FC Midtjylland | Cho mượn |
| 26/1/2025 | FC Midtjylland | Sparta Praha | Cho mượn |
| 31/8/2024 | Sparta Praha | FC Midtjylland | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Lokomotiv | Sparta Praha | Không công bố |
| 1/7/2022 | Lokomotiv | Sparta Praha | Không công bố |
| 12/1/2022 | Slavia Praha | Lokomotiv | Không công bố |
| 3/8/2020 | Slovan Liberec | Slavia Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 22/2/2020 | Slavia Praha | Slovan Liberec | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Slavia Praha | Slovan Liberec | Cho mượn |
| 2/1/2019 | Slavia Praha | Teplice | Không công bố |
| 1/7/2018 | Slavia Praha | Slovácko | Không công bố |
| 14/2/2018 | Slavia Praha | Viktoria Žižkov | Không công bố |
| 1/7/2016 | Slavia Praha | Bohemians 1905 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Jan Kuchta
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jan Kuchta là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Slavia Praha sang Bohemians 1905 — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Legia Warszawa bắt đầu ngày 09/08/2026, khi anh đến từ Sparta Praha. Trong mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh có 5 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Legia Warszawa ghi anh khoác áo số 7.
Jan Kuchta đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 29, Jan Kuchta là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Legia Warszawa. Anh cập bến Legia Warszawa từ 09/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Legia Warszawa
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 09/08/2026
Hồ sơ cầu thủ Jan Kuchta
Jan Kuchta là 29 tuổi đang chơi cho Legia Warszawa. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 184 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 8/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Legia Warszawa
Chỉ số mùa 2026 của Jan Kuchta
Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Jan Kuchta ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 63 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Legia Warszawa | 5 | 313 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,51 |
| 2026/27Czech Liga | Sparta Praha | 1 | 66 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Czech Liga | Sparta Praha | 30 | 1.703 | 12 | 6 | Thẻ vàng: 6 | 6,91 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Sparta Praha | 11 | 383 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,31 |
| 2024Superliga | FC Midtjylland | 9 | 542 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2024UEFA Champions League | Sparta Praha | 5 | 219 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2024UEFA Europa League | FC Midtjylland | 5 | 172 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,44 |
| 2024Cup | Sparta Praha | 4 | 366 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Czech Liga | Sparta Praha | 3 | 168 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,21 |
| 2024DBU Pokalen | FC Midtjylland | 2 | 101 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jan Kuchta theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sparta Praha | 2024 – 2026/27 | 54 | 2.905 | 13 | 9 |
| Legia Warszawa | 2026 | 5 | 313 | 0 | 0 |
| FC Midtjylland | 2024 | 16 | 815 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jan Kuchta
- Jan Kuchta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jan Kuchta 29 tuổi (sinh ngày 08/01/1997), cao 184 cm.
- Jan Kuchta có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Jan Kuchta ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Jan Kuchta hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jan Kuchta đang thuộc biên chế Legia Warszawa, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 02:09 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.