Viktoria Žižkov
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Viktoria Žižkov đang xếp thứ 3 trên tổng 4 đội, với 1 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Skodon | Thủ môn | |
| 2 | Marek Richter | Hậu vệ | Séc |
| 3 | Matěj Žitný | Tiền vệ | Séc |
| 4 | Dominik Farka | Hậu vệ | Séc |
| 6 | Robert Hrubý | Tiền vệ | Séc |
| 6 | Lukas Votava | Tiền vệ | |
| 6 | S. Studeny | Tiền vệ | |
| 7 | Rudolf Reiter | Tiền vệ | Séc |
| 8 | Milan Jirásek | Tiền vệ | Séc |
| 9 | Petr Mareš | Hậu vệ | Séc |
| 10 | M. Baafi | Tiền đạo | |
| 12 | Václav Prošek | Tiền vệ | Séc |
| 13 | Ousman Kujabi | Tiền đạo | Gambia |
| 14 | Jakub Vlček | Tiền đạo | Séc |
| 15 | Michael Hönig | Tiền vệ | Séc |
| 16 | Daniel Holásek | Hậu vệ | Séc |
| 17 | Denis Kaulfus | Tiền vệ | Séc |
| 18 | Augusto Batioja | Tiền đạo | Ecuador |
| 20 | Michal Hubínek | Tiền vệ | Séc |
| 21 | Petr Kaulfus | Hậu vệ | |
| 23 | Martin Nový | Hậu vệ | Séc |
| 24 | Josef Divíšek | Hậu vệ | Séc |
| 26 | F. Papousek | Tiền vệ | |
| 27 | Jan Sirotník | Thủ môn | Séc |
| 28 | David Huf | Tiền đạo | Séc |
| 29 | Filip Novotný | Tiền vệ | Séc |
| 30 | J. Havranek | Thủ môn | |
| 33 | Daniel Kosek | Hậu vệ | Séc |
| 35 | Tomáš Polyák | Tiền vệ | Séc |
| 98 | Dominik Hašek | Hậu vệ | Séc |