
Hector Hevel
Các thương vụ chuyển nhượng của Hector Hevel
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Hector Hevel là từ Portimonense sang Dinamo Tirana ngày 01/07/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Portimonense sang Johor Darul Takzim FC ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Portimonense | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 1/7/2025 | Portimonense | Johor Darul Takzim FC | Không công bố |
| 7/2/2025 | Guangxi Baoyun | Portimonense | Không công bố |
| 4/1/2024 | FC Cartagena | Guangxi Baoyun | Tự do |
| 1/7/2023 | FC Andorra | FC Cartagena | Tự do |
| 5/10/2020 | AEK Larnaca | FC Andorra | Không công bố |
| 16/1/2017 | ADO Den Haag | AEK Larnaca | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Hector Hevel
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hector Hevel là ngày 16/01/2017, khi anh chuyển từ ADO Den Haag sang AEK Larnaca — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Johor Darul Takzim FC bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ Portimonense. Trong mùa 2025 tại AFC Champions League Elite, anh ra sân 2 trận. Trong đội hình Johor Darul Takzim FC, anh mang áo số 8.
Hector Hevel đang khoác áo đội nào?
Tại Johor Darul Takzim FC, Hector Hevel mang áo số 8. Dữ liệu ghi nhận anh đến Johor Darul Takzim FC ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Johor Darul Takzim FC
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2025
Hector Hevel: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Hector Hevel mang áo số 8 của Johor Darul Takzim FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Hector Hevel chào đời 15/05/1996 và nay 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 15/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Johor Darul Takzim FC
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Hector Hevel
Thống kê mùa 2025 tại AFC Champions League Elite của Hector Hevel: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Elite | Johor Darul Takzim FC | 2 | 173 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Segunda Liga | Portimonense | 13 | 902 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2023Segunda División | FC Cartagena | 15 | 878 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,80 |
| 2023Copa del Rey | FC Cartagena | 1 | 62 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Asian Cup - Qualification | Malaysia | 2 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,02 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hector Hevel theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Johor Darul Takzim FC | 2025 | 2 | 173 | 0 | 0 |
| Portimonense | 2024 | 13 | 902 | 0 | 0 |
| FC Cartagena | 2023 | 16 | 940 | 0 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Malaysia | 2024 | 2 | 180 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hector Hevel
- Thành tích ghi bàn của Hector Hevel mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại AFC Champions League Elite ghi nhận Hector Hevel có 0 bàn qua 2 trận.
- Hector Hevel đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hector Hevel đang thuộc biên chế Johor Darul Takzim FC, mang áo số 8.
- Hector Hevel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hector Hevel 30 tuổi (sinh ngày 15/05/1996), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 23:15 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.