FC Cartagena
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
FC Cartagena đang xếp thứ 4 trên tổng 20 đội, với 15 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của FC Cartagena
FC Cartagena xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 2 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 3 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận.
Khoảng cách của FC Cartagena với nhóm trên và nhóm dưới
FC Cartagena và Real Jaén đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Real Murcia, đội cần bù 1 điểm. Đội đầu bảng Villarreal II đang hơn 2 điểm.
Phong độ gần đây của FC Cartagena
Trận gần nhất, FC Cartagena thắng Europa Fc 3-0 trên sân nhà. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 4. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
FC Cartagena tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ FC Cartagena đứng đầu, trung bình nhận 0,6 bàn mỗi trận. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Đội đang có hiệu số +8.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Cartagena
FC Cartagena ghi 8 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
FC Cartagena là đội bóng nước nào?
Sân nhà của FC Cartagena, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Municipal Cartagonova. Người hâm mộ quen gọi đội là CAR. Khán đài Estadio Municipal Cartagonova có 15.105 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của FC Cartagena
Trận kế tiếp, FC Cartagena làm khách của Villarreal II trên sân Estadio de la Cerámica lúc 20h15 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng đầu với 17 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Villarreal II là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sergio Castellano | Tiền vệ | |
| - | Kelvin Lamptey-Mills | Hậu vệ | Ghana |
| 1 | Jhafets Reyes | Thủ môn | Ecuador |
| 2 | Marc Jurado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Grégory Kelo | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Rubén Serrano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Imanol Baz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Pablo Clavería | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Abdel Lah Mohamed | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Pablo De Blasis | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Marcelo dos Santos | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Ibán | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Benito Ramírez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Iban Ribeiro | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | Alex Guti | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Lucho García | Thủ môn | Colombia |
| 14 | Toni Villa | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Jean Jules Mvondo | Tiền vệ | Cameroon |
| 16 | Marcos Moreno | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 17 | Raúl Dacosta | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Daniel Perejón | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Adrián Corral | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Rubén Richarte Lacida | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Javier Ajenjo Hyjek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 22 | Nacho Martínez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Boston Billups | Tiền vệ | Mỹ |
| 24 | Marco Carrascal | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Luca Lohr | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Amet Korça | Hậu vệ | Mỹ |
| 31 | Iker Abellán | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 34 | José Marín | Tây Ban Nha | |
| 99 | Gabri Jimeno |