
Harrison Panayiotou
Các thương vụ chuyển nhượng của Harrison Panayiotou
Harrison Panayiotou gia nhập Hemel Hempstead Town theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Larne sang Morecambe ngày 20/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Morecambe | Hemel Hempstead Town | Không công bố |
| 20/8/2025 | Larne | Morecambe | Không công bố |
| 18/8/2025 | Larne | Morecambe | Không công bố |
| 13/1/2025 | Sirens | Larne | Không công bố |
| 1/6/2023 | Maidenhead | Aldershot Town | Trở lại sau cho mượn |
| 17/2/2023 | Aldershot Town | Maidenhead | Cho mượn |
| 5/1/2022 | Livingston | Aldershot Town | Tự do |
| 12/7/2019 | Aittitos Spaton | Aldershot Town | Tự do |
| 4/2/2019 | Nuneaton Town | Aittitos Spaton | Không công bố |
| 1/7/2018 | Barrow | Nuneaton Town | Tự do |
| 1/7/2017 | Salford City | Barrow | Trở lại sau cho mượn |
| 23/3/2017 | Barrow | Salford City | Cho mượn |
| 23/9/2016 | Raith Rovers | Barrow | Tự do |
| 29/1/2016 | Leicester | Raith Rovers | Không công bố |
| 17/11/2014 | Port Vale | Leicester | Trở lại sau cho mượn |
| 20/10/2014 | Leicester | Port Vale | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Hồ sơ cầu thủ Harrison Panayiotou
Sinh ngày 28/10/1994, Harrison Panayiotou là cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 178 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 28/10/1994 (31 tuổi)
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 10
Thống kê Harrison Panayiotou
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Premiership | Larne | 2 | 75 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | St. Kitts and Nevis | 2 | 130 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025CONCACAF Nations League | St. Kitts and Nevis | 4 | 227 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,47 |
| 2024Friendlies | St. Kitts and Nevis | 2 | 171 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Harrison Panayiotou theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Larne | 2024 | 2 | 75 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| St. Kitts and Nevis | 2024 – 2024/25 | 8 | 528 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 07:50 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.