
Fernando Llorente
Tiền vệ trung tâm ·
Gimnástica Segoviana
Chặng đường sự nghiệp Fernando Llorente
Ngày 05/08/2022, anh từ S.S. Reyes chuyển tới Gimnástica Segoviana dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Gimnástica Segoviana. Trong đội hình Gimnástica Segoviana, anh mang áo số 14, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh rời Atlético Madrid U19 sang CF Villarreal C dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. CE Sabadell đón anh ngày 11/07/2012 từ Villarreal B U23 theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hồ sơ ghi cho anh 1 bàn qua 47 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo ACS Politehnica Timișoara. Số liệu ở đội này trải từ mùa 15/16 đến mùa 16/17. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại VĐQG Romania ở ACS Politehnica Timișoara là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 59 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Tiểu sử Fernando Llorente
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 18/9/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Gimnástica Segoviana
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Fernando Llorente đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Gimnástica Segoviana
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 05/08/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Fernando Llorente theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACS Politehnica Timișoara | 15/16 | VĐQG Romania | 34 | 0 | 1 | 0 | — |
| ACS Politehnica Timișoara | 16/17 | VĐQG Romania | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gimnástica Segoviana | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CE Sabadell | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Murcia | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,05 |
| Rayo Majadahonda | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| S.S. Reyes | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,80 |
| Gimnástica Segoviana | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gimnástica Segoviana | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando Llorente
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Atlético Madrid U19 | CF Villarreal C | Tự do |
| 11/7/2012 | Villarreal B U23 | CE Sabadell | Tự do |
| 1/7/2014 | CE Sabadell | No team | Không công bố |
| 29/1/2015 | No team | Burgos Club de Fútbol | Tự do |
| 1/7/2015 | Burgos Club de Fútbol | — | Tự do |
| 1/7/2016 | ACS Politehnica Timișoara | C.F. Os Belenenses | Tự do |
| 5/9/2016 | C.F. Os Belenenses | — | Tự do |
| 13/1/2017 | ACS Politehnica Timișoara | FC Cartagena | Tự do |
| 1/7/2017 | FC Cartagena | Real Murcia | Tự do |
| 31/1/2018 | Real Murcia | Mirandés | Tự do |
| 15/7/2018 | Mirandés | Recreativo de Huelva | Tự do |
| 2/7/2019 | Recreativo de Huelva | Rayo Majadahonda | Tự do |
| 16/7/2020 | Rayo Majadahonda | Salamanca UDS | Tự do |
| 17/7/2021 | Salamanca UDS | S.S. Reyes | Tự do |
| 5/8/2022 | S.S. Reyes | Gimnástica Segoviana | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 11:59 · 21/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.