S.S. Reyes
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 5
S.S. Reyes đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 13 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
SS Reyes xếp hạng ra sao?
SS Reyes có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 24 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 12 thắng, 7 hoà và 5 thua.
SS Reyes đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, SS Reyes nằm giữa Atlético Baleares và Socuéllamos.
SS Reyes thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây SS Reyes thắng Calvo Sotelo 2-1 trên sân nhà và thua Salamanca UDS 2-3. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Hồ sơ đội bóng SS Reyes
SS Reyes lấy Estadio Municipal Nuevo Matapiñonera ở San Sebastián de los Reyes làm sân nhà. Sức chứa của Estadio Municipal Nuevo Matapiñonera là 3.000 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của SS Reyes
Hàng công SS Reyes đứng thứ 5 với 1,2 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Luis Martinez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jesús Arribas | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Cesar Gomez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Télis | Hậu vệ | Uruguay |
| - | Alberto Lejarraga Rubio | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | David Alguacil | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Diego Campo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Borja Marchante | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juanchi | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Adrián López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Pablo Rojo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Toni Arranz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Fer Ruiz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 10 | Ale Galindo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Diego Diaz | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 16 | Adrián Tovar | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Miguel García | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Vanderson Silva | Tiền đạo | Brazil |
| 26 | Iván García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Aarón González | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Lucas Ricoy | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 34 | Fran Pérez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |