Recreativo de Huelva
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 10
Recreativo de Huelva đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 01/11
Segunda División RFEF - Group 4
Tercera División RFEF - Group 10
CN, 15/11
Segunda División RFEF - Group 4
Tercera División RFEF - Group 10
Kết quả gần đây
CN, 18/10
Segunda División RFEF - Group 4
Tercera División RFEF - Group 10
CN, 11/10
Segunda División RFEF - Group 4
Tercera División RFEF - Group 10
CN, 04/10
Segunda División RFEF - Group 4
Tercera División RFEF - Group 10
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Néstor Senra | Hậu vệ | Guinea Xích Đạo |
| - | Manuel Bonaque | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Agustin Alonso | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Roan Riera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Nacho Ruiz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Lulo Dasilva | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Leandro Martínez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | José Carlos Ramírez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Juan Antonio Segura | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Paolo Romero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Mateo Izaguirre | Tiền vệ | Uruguay |
| 11 | Pol Prats | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Jerónimo Lario | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Mikel Montero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Ale Marín | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 17 | Aitor García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Matias Chavarria | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Charbel Wehbe | Hậu vệ | Cộng hòa Dominica |
| 20 | David Pecellín | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 21 | Alex Bernal | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Samu Cortes | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 27 | Álex Carrasco | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Ale Limón | ||
| 27 | Adan Benitez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 28 | Israel Contioso | ||
| 32 | Hugo López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Alberto Vela Serrano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Kai Aparisi | ||
| 75 | Rafael Guillén Morillo Cachorro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 81 | Fernando Padilla | Thủ môn |