
Fabinho
Lịch sử chuyển nhượng Fabinho
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Fabinho, gần nhất là từ America Mineiro sang Coritiba ngày 05/01/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/1/2026 | America Mineiro | Coritiba | Không công bố |
| 12/1/2024 | Atletico Paranaense | America Mineiro | Tự do |
| 23/1/2023 | Atletico Paranaense | Criciuma | Không công bố |
| 6/4/2022 | Atletico Paranaense | CRB | Không công bố |
| 5/1/2022 | Atletico Paranaense | Mirassol | Không công bố |
| 29/9/2021 | Atletico Paranaense | Vitoria | Không công bố |
| 22/2/2021 | Atletico Paranaense | Chapecoense-sc | Không công bố |
| 18/8/2020 | Sao Paulo | Atletico Paranaense | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Fabinho
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Fabinho là ngày 18/08/2020, khi anh từ Sao Paulo chuyển tới Atletico Paranaense dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại Coritiba bắt đầu ngày 05/01/2026, khi anh đến từ America Mineiro. Trong mùa 2026 tại Serie A, anh ra sân 12 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Coritiba ghi anh khoác áo số 28.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Fabinho
Tiểu sử Fabinho
Cao 180 cm, Fabinho là cầu thủ người Brazil của Coritiba. Anh mang áo số 28 tại Coritiba.
- Ngày sinh
- 18/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Coritiba
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Fabinho
Mùa 2026 tại Serie A, Fabinho góp mặt 12 trận trong màu áo Coritiba. Thời lượng trung bình mỗi trận là 25 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Coritiba | 12 | 296 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,04 |
| 2026Copa Do Brasil | Coritiba | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Do Brasil | America Mineiro | 29 | 1.987 | 5 | — | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,75 |
| 2025Serie B | America Mineiro | 12 | 783 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 7,10 |
| 2025Mineiro - 1 | America Mineiro | 8 | 626 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 7,22 |
| 2024Serie B | America Mineiro | 31 | 1.784 | 8 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,05 |
| 2024Mineiro - 1 | America Mineiro | 31 | 1.784 | 8 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,05 |
| 2024Copa Do Brasil | America Mineiro | 29 | 1.987 | 5 | — | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,75 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fabinho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Coritiba | 2026 | 12 | 296 | 1 | 1 |
| America Mineiro | 2024 – 2025 | 140 | 8.951 | 31 | 10 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Fabinho
- Fabinho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Fabinho ra sân 12 trận mùa 2026 tại Serie A và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Fabinho hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Coritiba là CLB hiện tại của Fabinho, mang áo số 28.
- Fabinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Fabinho 26 tuổi (sinh ngày 18/11/1999), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 10:41 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.