Erik Morán — Tiền vệ, SD Amorebieta

Erik Morán

Tiền vệ trung tâm · Logo SD AmorebietaSD Amorebieta

Erik Morán — SD Amorebieta

Erik Morán: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Erik Morán thuộc biên chế SD Amorebieta, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 8 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh rời Athletic Club U19 sang CD Basconia, năm anh bước sang tuổi 18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Athletic Club, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 01/07/2013, anh từ Athletic Club B U21 chuyển tới Athletic Club. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 50 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Athletic Club. Anh cập bến Leganés ngày 29/01/2015 từ Athletic Club theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo sau 29 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.

Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở SD Amorebieta là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 32. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2021 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng SD Ponferradina, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 30. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn và 10 kiến tạo. Cùng quãng đó là 350 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 03/08/2026, anh từ SD Ponferradina chuyển tới SD Amorebieta dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 kiến tạo sau 42 lần có tên trong danh sách thi đấu cho SD Amorebieta. Trong đội hình SD Amorebieta, anh có hợp đồng tới 30/06/2027.

Sự nghiệp thi đấu của Erik Morán qua các mùa

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Erik Morán có tên trong danh sách thi đấu 350 lần cho 9 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 350 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Athletic Club.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
AEK Athens17/18VĐQG Hy Lạp11000—
Athletic Club12/13Cúp C2 Châu Âu290007,40
AEK Athens18/19VĐQG Hy Lạp7000—
Leganés17/18La Liga10225006,40
Leganés16/17La Liga15952016,77
Athletic Club14/15La Liga55000—
Athletic Club13/14La Liga29577006,60
Athletic Club12/13La Liga31000—
AEK Athens18/19Cúp C1 Châu Âu6100006,50
Athletic Club14/15Cúp C1 Châu Âu5000—
Leganés14/15Hạng Hai Tây Ban Nha2000—
Real Zaragoza15/16Hạng Hai Tây Ban Nha372935036,88
Real Zaragoza16/17Hạng Hai Tây Ban Nha21799006,65
Málaga CF2018Hạng Hai Tây Ban Nha12451006,50
Numancia2019Hạng Hai Tây Ban Nha181130006,75
SD Ponferradina2020Hạng Hai Tây Ban Nha412192016,73
SD Ponferradina2021Hạng Hai Tây Ban Nha382597116,81
SD Ponferradina2022Hạng Hai Tây Ban Nha301445006,67
SD Amorebieta2023Hạng Hai Tây Ban Nha401758046,71
Athletic Club13/14Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha4000—
Athletic Club14/15Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha2000—
Real Zaragoza15/16Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha1000—
Real Zaragoza16/17Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha1000—
Leganés17/18Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha245006,20
SD Ponferradina20/21Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha1000—
SD Ponferradina21/22Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha244006,70
SD Ponferradina22/23Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha1000—
SD Amorebieta23/24Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha265006,40
FC Andorra24/25Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha265006,40

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Thông tin tiểu sử Erik Morán

Sinh ngày 25/05/1991, Erik Morán là tiền vệ và hiện thuộc SD Amorebieta. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ràng buộc hợp đồng với SD Amorebieta kéo dài đến 30/06/2027.

Vị trí
Tiền vệ trung tâm
Ngày sinh
25/5/1991 (35 tuổi)
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Phải
CLB hiện tại
SD Amorebieta
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Erik Morán

Hợp đồng của Erik Morán với SD Amorebieta được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 52 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến SD Amorebieta ngày 03/08/2026.

Câu lạc bộ
SD Amorebieta
Gia nhập
03/08/2026
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Erik Morán chuyển nhượng qua những CLB nào?

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Erik Morán là từ SD Ponferradina sang SD Amorebieta ngày 03/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ định giá anh khoảng 52 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).

NgàyTừĐếnPhí
3/8/2026SD PonferradinaSD AmorebietaTự do
1/7/2009Athletic Club U19CD BasconiaKhông công bố
1/7/2013Athletic Club B U21Athletic ClubKhông công bố
29/1/2015Athletic ClubLeganésCho mượn
30/6/2015LeganésAthletic ClubTrở lại sau cho mượn
23/7/2015Athletic ClubReal ZaragozaCho mượn
30/6/2016Real ZaragozaAthletic ClubCho mượn
1/7/2016Athletic ClubReal ZaragozaTrở lại sau cho mượn
31/1/2017Real ZaragozaLeganés200 nghìn EUR
2/1/2018LeganésAEK Athens130 nghìn EUR
29/1/2019AEK AthensMálaga CFCho mượn
30/6/2019Málaga CFAEK AthensTrở lại sau cho mượn
9/1/2020AEK AthensNumanciaTự do
28/8/2020NumanciaSD PonferradinaTự do
4/7/2023SD PonferradinaSD AmorebietaTự do
9/7/2024SD AmorebietaFC AndorraTự do
1/9/2025FC AndorraNo teamKhông công bố
8/1/2026No teamSD PonferradinaCho mượn
1/7/2026SD PonferradinaNo teamTrở lại sau cho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 22/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Erik Morán

Erik Morán bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Erik Morán 35 tuổi (sinh ngày 25/05/1991), cao 187 cm.
Erik Morán mang quốc tịch nào?
Erik Morán có quốc tịch Tây Ban Nha theo hồ sơ.
Erik Morán hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Erik Morán đang thuộc biên chế SD Amorebieta, chơi ở vị trí tiền vệ.

Cập nhật lần cuối: 11:55 · 22/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.