Numancia
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Numancia đang xếp thứ 4 trên tổng 20 đội, với 25 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 7
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Numancia mùa 24/25
Vị trí thứ 3 đưa Numancia vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 10 thắng, 8 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Vị trí Numancia so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Numancia tới Coruxo ở ngôi đầu là -2 điểm. Pontevedra bám sát với khoảng cách 4 điểm.
Mạch trận hiện thời của Numancia
Trận gần nhất, Numancia hoà Real Ávila 1-1 trên sân khách. Đội giữ sạch lưới 5 trận trong số đó. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Sức mạnh ghi bàn của Numancia
Numancia ghi 34 bàn và để thủng lưới 19 bàn mùa 24/25. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4.
Giới thiệu Numancia
Nuevo Estadio Los Pajaritos, sân nhà của Numancia, chứa được 9.025 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là NUM.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rafa Roldán | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Óscar Miñana | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pelayo Suarez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sébastien Lauture | Hậu vệ | Haiti |
| - | Iván Moreno | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Borja López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jaime Fernández Lafuente | Tiền vệ | |
| - | Jorge Domínguez Martínez | ||
| 1 | Iván Martínez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 3 | Fran González | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Amin Bouzaig | Tiền đạo | Morocco |
| 8 | Moustapha Gning | Tiền vệ | Senegal |
| 9 | Jonathan González | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Aitor Aranzabe | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Víctor Charlez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Guille Súnico | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 22 | Marcos Lopes | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Mahamadou | ||
| 24 | César Moreno | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Christian Godson | Tiền đạo | Ghana |
| 27 | Álvaro Neves | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Luis Roldán | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Pablo Cortés | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 50 | Marcos Fernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |