
Ercüment Kafkasyalı
Lịch sử chuyển nhượng Ercüment Kafkasyalı
Dữ liệu chuyển nhượng của Ercüment Kafkasyalı gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Çankaya FK trở lại Erokspor sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2023.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2025 | Esenler Erokspor | Türk Metal 1963 | Không công bố |
| 1/7/2023 | Çankaya FK | Erokspor | Trở lại sau cho mượn |
| 25/6/2022 | Erokspor | Çankaya FK | Cho mượn |
| 11/8/2020 | Kocaelispor | Erokspor | Tự do |
| 1/7/2019 | Darıca Gençlerbirliği | Kocaelispor | Tự do |
| 18/1/2019 | Darıca Gençlerbirliği | BAK | Tự do |
| 1/8/2018 | Sakaryaspor | Darıca Gençlerbirliği | Tự do |
| 25/8/2017 | Kardemir Karabukspor | Sakaryaspor | Tự do |
| 16/7/2015 | Ankaraspor | Kardemir Karabukspor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ercüment Kafkasyalı qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ercüment Kafkasyalı là ngày 16/07/2015, khi anh từ Ankaraspor chuyển tới Kardemir Karabukspor theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 30. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/08/2025, khi anh từ Esenler Erokspor chuyển tới Türk Metal 1963. Hồ sơ hiện tại ở Türk Metal 1963 ghi anh mang áo số 98.
Ercüment Kafkasyalı thuộc biên chế CLB nào?
Ercüment Kafkasyalı đang khoác áo Türk Metal 1963, gia nhập ngày 31/08/2025. Trong đội, anh nhận áo số 98.
- Câu lạc bộ
- Türk Metal 1963
- Số áo
- 98
- Gia nhập
- 31/08/2025
Ercüment Kafkasyalı: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 41, Ercüment Kafkasyalı đang là cầu thủ trong đội hình Türk Metal 1963. Trong đội hình Türk Metal 1963, anh mặc áo 98.
- Ngày sinh
- 13/9/1985 (41 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 98
- CLB hiện tại
- Türk Metal 1963
Thống kê Ercüment Kafkasyalı
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20241. Lig | Esenler Erokspor | 7 | 506 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,02 |
| 2024Türkiye Kupası | Esenler Erokspor | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ercüment Kafkasyalı theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Esenler Erokspor | 2024 | 9 | 686 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ercüment Kafkasyalı
- Ercüment Kafkasyalı bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ercüment Kafkasyalı 41 tuổi (sinh ngày 13/09/1985), cao 190 cm.
- Ercüment Kafkasyalı mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ercüment Kafkasyalı mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ercüment Kafkasyalı hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Türk Metal 1963 là CLB hiện tại của Ercüment Kafkasyalı, mang áo số 98.
Cập nhật lần cuối: 07:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.