
Emrehan Gedikli
Chuyển nhượng và giá trị của Emrehan Gedikli
Dữ liệu chuyển nhượng của Emrehan Gedikli gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Liège sang Aliağa FAŞ ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2026 | Liège | Aliağa FAŞ | Không công bố |
| 29/6/2026 | Liège | Aliağa FAŞ | Không công bố |
| 29/6/2026 | Liège | Gedikli Emrehan | Không công bố |
| 4/2/2026 | Bursaspor | Liège | Không công bố |
| 14/12/2025 | Bursaspor | Liège | Không công bố |
| 1/7/2025 | AS Eupen | Konyaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Konyaspor | Bursaspor | Không công bố |
| 29/6/2025 | AS Eupen | Konyaspor | Không công bố |
| 6/9/2024 | Konyaspor | AS Eupen | Cho mượn |
| 1/7/2024 | İstanbulspor | Konyaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 5/2/2024 | Konyaspor | İstanbulspor | Cho mượn |
| 12/9/2023 | Trabzonspor | Konyaspor | Tự do |
| 1/7/2023 | Austria Lustenau | Trabzonspor | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2023 | Trabzonspor | Austria Lustenau | Cho mượn |
| 7/2/2022 | Bayer Leverkusen | Trabzonspor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Emrehan Gedikli đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 23, Emrehan Gedikli là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Aliağa FAŞ. Dữ liệu ghi nhận anh đến Aliağa FAŞ ngày 01/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Aliağa FAŞ
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/09/2026
Thông tin tiểu sử Emrehan Gedikli
Cao 187 cm, Emrehan Gedikli là cầu thủ người Thổ Nhĩ Kỳ của Aliağa FAŞ. Ngày sinh trong hồ sơ là 25/04/2003 — năm nay 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 25/4/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Aliağa FAŞ
Thống kê Emrehan Gedikli
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Challenger Pro League | Liège | 8 | 289 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025Jupiler Pro League | Liège | 1 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Challenger Pro League | AS Eupen | 20 | 997 | 6 | 2 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,74 |
| 2024Cup | AS Eupen | 20 | 997 | 6 | 2 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,74 |
| 2024Süper Lig | Konyaspor | 2 | 13 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Emrehan Gedikli
- Emrehan Gedikli hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Emrehan Gedikli hiện khoác áo Aliağa FAŞ, mang áo số 9.
- Emrehan Gedikli bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Emrehan Gedikli 23 tuổi (sinh ngày 25/04/2003), cao 187 cm.
- Emrehan Gedikli mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emrehan Gedikli mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
Cập nhật lần cuối: 06:09 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.