KAS Eupen
Bỉ
Thứ hạng Hạng Hai Bỉ
KAS Eupen đang xếp thứ 3 trên tổng 15 đội tại Hạng Hai Bỉ, với 15 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của KAS Eupen
KAS Eupen có mặt ở nhóm đầu Hạng Hai Bỉ sau 6 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,5 điểm một trận. Thành tích mùa 26/27 là 5 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
KAS Eupen đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, KAS Eupen nằm giữa FCV Dender và Royal Francs Borains. Vị trí hiện tại thuộc nhóm play-off thăng hạng. Cách biệt với K. Beerschot V.A. là 3 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của KAS Eupen
Trận gần nhất, KAS Eupen thắng RSCA Futures U23 2-0 trên sân khách. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 6.
Số bàn thắng và bàn thua của KAS Eupen
Lưới đối phương rung lên 13 lần trước KAS Eupen mùa 26/27. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2.
Chân sút chủ lực của KAS Eupen
Người lập công nhiều nhất trong màu áo KAS Eupen là Sandro Vidigal với 2 pha lập công. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo. Chân sút này đã đá 6 trận với 276 phút trên sân.
Hồ sơ đội bóng KAS Eupen
KAS Eupen là đội bóng Bỉ, mùa 26/27 thi đấu tại Hạng Hai Bỉ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Eupen.
KAS Eupen đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
K. Beerschot V.A. là đối thủ kế tiếp của KAS Eupen tại Hạng Hai Bỉ, trận sân nhà bắt đầu lúc 01h00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng đầu với 18 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của K. Beerschot V.A. là 5 thắng.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Malam Malu | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| - | Louis Van Aubel | Thủ môn | Bỉ |
| 1 | Marco Hiller | Thủ môn | Đức |
| 2 | Yentl Van Genechten | Hậu vệ | Bỉ |
| 3 | Michael Precious | Hậu vệ | Nigeria |
| 5 | Nicolas Gavory | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Isaac Nuhu | Tiền vệ | Ghana |
| 9 | Aron Sulejmani | Tiền đạo | Bỉ |
| 10 | Chris-Kévin Nadje | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 11 | Ba-Muaka Simakala | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Ade Oguns | Tiền đạo | Nigeria |
| 13 | Lorenzo Youndje | Hậu vệ | Bỉ |
| 14 | Raphael Di Matteo | Tiền vệ | Bỉ |
| 17 | Sandro Vidigal | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 18 | Amadou Keita | Tiền vệ | Guinea |
| 19 | Bertan Caliskan | Tiền vệ | Bỉ |
| 22 | Logan Delaurier-Chaubet | Tiền vệ | Pháp |
| 22 | Gaetan Hendrickx | Tiền vệ | Bỉ |
| 24 | Antoine Lejoly | Thủ môn | Bỉ |
| 25 | Jaden Malhage | Tiền vệ | Bỉ |
| 27 | Mark Müller | Tiền vệ | Đức |
| 28 | Rune Paeshuyse | Hậu vệ | Bỉ |
| 32 | Igor Plastun | Hậu vệ | Ukraine |
| 44 | Julian Renner | Thủ môn | Đức |
| 47 | Théo Maréchal | Tiền vệ | Bỉ |
| 56 | Matteo Filorizzo | Tiền vệ | Bỉ |
| 57 | Victor Tihon | Tiền vệ | Bỉ |
| 60 | Sacha Bescond | Hậu vệ | Bỉ |
| 66 | Oriol Busquets | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 70 | Mathias Fixelles | Tiền vệ | Bỉ |
| 77 | Gaël Criminisi | Thủ môn | Bỉ |
| 98 | Kikas | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |