
Ba-Muaka Simakala
Tiền đạo ·
KAS Eupen
Lịch sử chuyển nhượng Ba-Muaka Simakala
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ba-Muaka Simakala là từ Borussia Mönchengladbach U19 sang Borussia M'gladbach ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Borussia M'gladbach sang Roda JC Kerkrade ngày 08/08/2018, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Borussia Mönchengladbach U19 | Borussia M'gladbach | Không công bố |
| 8/8/2018 | Borussia M'gladbach | Roda JC Kerkrade | Tự do |
| 31/1/2020 | Roda JC Kerkrade | SV 07 Elversberg | Tự do |
| 15/7/2020 | SV 07 Elversberg | SV Rödinghausen | Tự do |
| 1/7/2021 | SV Rödinghausen | VfL Osnabrück | Tự do |
| 1/7/2023 | VfL Osnabrück | Holstein Kiel | Tự do |
| 2/1/2024 | Holstein Kiel | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn |
| 30/6/2024 | 1. FC Kaiserslautern | Holstein Kiel | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2024 | Holstein Kiel | VfL Osnabrück | Tự do |
| 1/7/2025 | VfL Osnabrück | Araz Naxçıvan | 200 nghìn EUR |
| 15/7/2026 | Araz Naxçıvan | KAS Eupen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Ba-Muaka Simakala
Ba-Muaka Simakala sinh ngày 28/01/1997, mang quốc tịch Đức; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại KAS Eupen bắt đầu ngày 15/07/2026, khi anh đến từ Araz Naxçıvan theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ, anh có 5 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tại KAS Eupen, anh mang áo số 11 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Borussia Mönchengladbach U19 sang Borussia M'gladbach, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Borussia M'gladbach được ghi bằng 3 trận có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 16/17. Ngày 01/07/2025, anh chuyển từ VfL Osnabrück sang Araz Naxçıvan với mức phí 200 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Araz Naxçıvan. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 26/27 tại Hạng Hai Bỉ cùng KAS Eupen, với 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 18 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ba-Muaka Simakala
Hợp đồng của Ba-Muaka Simakala với KAS Eupen được ghi nhận đến 30/06/2029. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Hai Bỉ.
- Câu lạc bộ
- KAS Eupen
- Giải đấu
- Hạng Hai Bỉ
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 15/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Ba-Muaka Simakala
Ba-Muaka Simakala là tiền đạo mang quốc tịch Đức và đang thuộc biên chế KAS Eupen. Ràng buộc hợp đồng với KAS Eupen kéo dài đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 28/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- KAS Eupen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Ba-Muaka Simakala
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ, Ba-Muaka Simakala đóng góp 2 bàn và 2 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,68.
- 5 Trận
- 274 Phút
- 2 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 3,05 xG
- 0,34 xA
- 16 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,68 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Ba-Muaka Simakala
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Ba-Muaka Simakala tích luỹ 274 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 55 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-10 | RSCA Futures U23 | 0–2 | 72 | 2/0 | 7,7 |
| 19-09 | RFC Liège | 3–1 | 65 | 0/1 | 6,8 |
| 13-09 | Patro Eisden Maasmechelen | 1–2 | 63 | 0/1 | 6,6 |
| 05-09 | Club NXT U23 | 0–1 | 29 | 0/0 | 6,0 |
| 21-08 | KSC Lokeren | 2–1 | 45 | 0/0 | 6,3 |
Thống kê sự nghiệp Ba-Muaka Simakala
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Ba-Muaka Simakala là 16/17 tại Borussia M'gladbach. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Bundesliga | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| KAS Eupen | 26/27 | Hạng Hai Bỉ | 4 | 202 | 0 | 2 | 6,43 |
| Araz Naxçıvan | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Osnabrück | — | DFB Pokal | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,80 |
| Holstein Kiel | — | DFB Pokal | 2 | 80 | 0 | 0 | 7,10 |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Osnabrück | — | DFB Pokal | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Ba-Muaka Simakala
- Ba-Muaka Simakala bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ba-Muaka Simakala 29 tuổi (sinh ngày 28/01/1997), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ba-Muaka Simakala mùa 26/27 ra sao?
- Ba-Muaka Simakala ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ và ghi 2 bàn và có 2 kiến tạo.
- Ba-Muaka Simakala đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- KAS Eupen là CLB hiện tại của Ba-Muaka Simakala, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ · Lịch thi đấu KAS Eupen
Cập nhật lần cuối: 05:09 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.