
Elijah Just
Elijah Just chuyển nhượng qua những CLB nào?
Elijah Just gia nhập Swansea theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 21/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Motherwell sang Swansea ngày 20/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/7/2026 | Motherwell | Swansea | Không công bố |
| 20/7/2026 | Motherwell | Swansea | Không công bố |
| 9/7/2025 | AC Horsens | Motherwell | Không công bố |
| 1/7/2025 | SKN ST. Polten | AC Horsens | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | SKN ST. Polten | AC Horsens | Không công bố |
| 21/8/2024 | AC Horsens | SKN ST. Polten | Cho mượn |
| 1/8/2022 | FC Helsingor | AC Horsens | Tự do |
| 1/7/2019 | Eastern Suburbs | FC Helsingor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Elijah Just qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Elijah Just là ngày 01/07/2019, khi anh chuyển từ Eastern Suburbs sang FC Helsingor theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Motherwell ngày 09/07/2025 từ AC Horsens. Dữ liệu mùa 2025 tại Premiership ghi nhận anh ra sân 35 trận và ghi 7 bàn. Tại Motherwell, anh khoác áo số 11.
Elijah Just đang khoác áo đội nào?
Elijah Just đã ra sân 35 trận cho Motherwell ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 11.
- Câu lạc bộ
- Motherwell
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 09/07/2025
Elijah Just: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Elijah Just là người New Zealand 26 tuổi, hiện khoác áo Motherwell. Số áo của anh tại Motherwell là 11.
- Ngày sinh
- 1/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Motherwell
Thống kê Elijah Just mùa 2025
Sau 35 trận mùa 2025 tại Premiership, Elijah Just đóng góp 7 bàn và 7 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,11 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremiership | Motherwell | 35 | 2.698 | 7 | 7 | Thẻ vàng: 4 | 7,11 |
| 2025League Cup | Motherwell | 5 | 390 | — | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,16 |
| 20241. Division | AC Horsens | 4 | 192 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024DBU Pokalen | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification Oceania | New Zealand | 5 | 237 | 4 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026World Cup | New Zealand | 3 | 265 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,83 |
| 2026Friendlies | New Zealand | 3 | 157 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025Friendlies | New Zealand | 5 | 300 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2024Friendlies | New Zealand | 5 | 202 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024OFC Nations Cup | New Zealand | 4 | 338 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Elijah Just theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Motherwell | 2025 | 40 | 3.088 | 7 | 10 |
| AC Horsens | 2024 | 4 | 192 | 1 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| New Zealand | 2024 – 2026 | 25 | 1.499 | 9 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Elijah Just
- Elijah Just bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Elijah Just 26 tuổi (sinh ngày 01/05/2000), cao 174 cm.
- Elijah Just có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Premiership, Elijah Just ghi 7 bàn sau 35 trận và có 7 kiến tạo.
- Elijah Just đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Elijah Just đang thuộc biên chế Motherwell, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 08:04 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.