
E. Terzi
E. Terzi từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của E. Terzi gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sakaryaspor trở lại Beşiktaş sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Beşiktaş | Iğdır FK | Không công bố |
| 29/6/2026 | Sakaryaspor | Beşiktaş | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2026 | Beşiktaş | Sakaryaspor | Cho mượn |
| 29/1/2026 | Serik Spor | Beşiktaş | Trở lại sau cho mượn |
| 24/8/2025 | Beşiktaş | Serik Belediyespor | Cho mượn |
| 1/8/2023 | Karacabey Belediyespor | Beşiktaş U19 | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
E. Terzi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của E. Terzi là ngày 01/08/2023, khi anh chuyển từ Karacabey Belediyespor sang Beşiktaş U19 dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Beşiktaş, nơi anh đến ngày 29/06/2026 từ Sakaryaspor sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Friendlies Clubs, anh có 20 lần ra sân. Tại Beşiktaş, anh mang áo số 3.
E. Terzi thuộc biên chế CLB nào?
E. Terzi là ai?
E. Terzi mang áo số 3 của Beşiktaş và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 184 cm, nặng 76 kg.
- Ngày sinh
- 5/1/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Beşiktaş
Số liệu mùa 2025 của E. Terzi
Sau 20 trận mùa 2025 tại Friendlies Clubs, E. Terzi đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 25 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyFriendlies Clubs | Beşiktaş | 20 | 503 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,76 |
| 20251. Lig | Serik Spor | 17 | 1.335 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,73 |
| 20251. Lig | Sakaryaspor | 8 | 293 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,69 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Beşiktaş | 1 | 23 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,00 |
| 2025Süper Lig | Beşiktaş | 1 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Süper Lig | Beşiktaş | 4 | 216 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2024UEFA Europa League | Beşiktaş | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | U21 Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp E. Terzi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Beşiktaş | 2024 – 2025 | 26 | 763 | 0 | 1 |
| Serik Spor | 2025 | 17 | 1.335 | 2 | 1 |
| Sakaryaspor | 2025 | 8 | 293 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| U21 Thổ Nhĩ Kỳ | 2025 | 2 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về E. Terzi
- E. Terzi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- E. Terzi 22 tuổi (sinh ngày 05/01/2004), cao 184 cm.
- E. Terzi ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Friendlies Clubs ghi nhận E. Terzi có 0 bàn qua 20 trận.
- E. Terzi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, E. Terzi đang thuộc biên chế Beşiktaş, mang áo số 3.
Cập nhật lần cuối: 08:33 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.