U21 Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Ranking of second-placed teams
U21 Thổ Nhĩ Kỳ đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của U21 Thổ Nhĩ Kỳ mùa 17/18
U21 Thổ Nhĩ Kỳ đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 13 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng H.
U21 Thổ Nhĩ Kỳ đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ U21 Thổ Nhĩ Kỳ tới U21 Croatia ở ngôi đầu là 6 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước U21 Ukraine.
Mạch trận hiện thời của U21 Thổ Nhĩ Kỳ
Hai vòng vừa rồi, U21 Thổ Nhĩ Kỳ hoà U21 Hungary 0-0 và hoà U21 Ukraine 2-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
U21 Thổ Nhĩ Kỳ mạnh hơn ở sân nào?
U21 Thổ Nhĩ Kỳ nhận 1 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 7 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng U21 Thổ Nhĩ Kỳ
U21 Thổ Nhĩ Kỳ lấy GAIN Park Stadium ở Antalya làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là TUR. Khán đài GAIN Park Stadium có 15.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của U21 Thổ Nhĩ Kỳ
Trung bình mỗi trận U21 Thổ Nhĩ Kỳ ghi 1,1 bàn và nhận 1,0 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
U21 Thổ Nhĩ Kỳ đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 9/11/2026, U21 Thổ Nhĩ Kỳ tiếp U21 Séc, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Emre Demir | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ada Ibik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | Deniz Ertaş | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 2 | Ayberk Karapo | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Yasin Ozcan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Eyüp Aydın | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Demir Ege Tıknaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Yunus Konak | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Emirhan İlkhan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Baran Gezek | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Erencan Yardımcı | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Baris Kalayci | Tiền đạo | Đức |
| 9 | Ali Habeşoğlu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | P. Yıldırım | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | Livan Burcu | Tiền đạo | Đức |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Emircan Gürlük | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 15 | Emirhan Başyiğit | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 15 | Hamza Güreler | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | İzzet Çelik | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Ravil Tagir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Ömer Beyaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Ali Akman | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Uğur Yıldız | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Taha Altıkardeş | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Jankat Yılmaz | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | Semih Kılıçsoy | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | Burak İnce | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 28 | Bartuğ Elmaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 29 | Serdar Saatçı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 33 | Emre Bilgin | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 40 | Emin Bayram | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 58 | Aral Simsir | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 61 | Cihan Çanak | Tiền đạo | Bỉ |
| 61 | Furkan Demir | Hậu vệ | Áo |
| 64 | Mehmet Erdoğan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 90 | Metehan Baltacı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 98 | Deniz Dilmen | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |