
Deniz Gül
Deniz Gül chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Deniz Gül gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Hammarby FF sang FC Porto ngày 24/08/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | FC Porto | Galatasaray | Không công bố |
| 24/8/2024 | Hammarby FF | FC Porto | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Deniz Gül
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Deniz Gül là ngày 24/08/2024, khi anh chuyển từ Hammarby FF sang FC Porto — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Galatasaray, nơi anh đến ngày 31/08/2026 từ FC Porto. Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, anh ra sân 3 trận. Hồ sơ hiện tại ở Galatasaray ghi anh khoác áo số 9.
Deniz Gül đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Deniz Gül thi đấu cho Galatasaray tại Süper Lig theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Galatasaray trong hồ sơ là 31/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Galatasaray
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 31/08/2026
Thông tin tiểu sử Deniz Gül
Deniz Gül mang áo số 9 của Galatasaray và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 2/7/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Galatasaray
Chỉ số mùa 2026/27 của Deniz Gül
Thống kê mùa 2026/27 tại Süper Lig của Deniz Gül: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,33.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Galatasaray | 3 | 137 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,33 |
| 2026/27Primeira Liga | FC Porto | 3 | 92 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,54 |
| 2026/27UEFA Champions League | Galatasaray | 1 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2026Super Cup | FC Porto | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Primeira Liga | FC Porto | 29 | 1.179 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,49 |
| 2025UEFA Europa League | FC Porto | 9 | 379 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,47 |
| 2025Taça de Portugal | FC Porto | 5 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Clubs | FC Porto | 4 | 206 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2025FIFA Club World Cup | FC Porto | 1 | 11 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Allsvenskan | Hammarby FF | 16 | 859 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,91 |
| 2024Primeira Liga | FC Porto | 14 | 462 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,51 |
| 2024UEFA Europa League | FC Porto | 6 | 91 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024Taça da Liga | FC Porto | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Thụy Điển | 4 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Deniz Gül theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Porto | 2024 – 2026 | 74 | 2.420 | 9 | 1 |
| Galatasaray | 2026/27 | 4 | 163 | 0 | 0 |
| Hammarby FF | 2024 | 16 | 859 | 3 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| U21 Thụy Điển | 2025 | 4 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Deniz Gül
- Thành tích ghi bàn của Deniz Gül mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Süper Lig ghi nhận Deniz Gül có 0 bàn qua 3 trận.
- Deniz Gül đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Deniz Gül đang thuộc biên chế Galatasaray, mang áo số 9.
- Deniz Gül bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Deniz Gül 22 tuổi (sinh ngày 02/07/2004), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 06:13 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.