Danylo Sikan — cầu thủ, Anderlecht

Danylo Sikan

Logo AnderlechtAnderlecht

Danylo Sikan — Anderlecht

Lịch sử chuyển nhượng Danylo Sikan

Dữ liệu chuyển nhượng của Danylo Sikan gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Shakhtar Donetsk sang Trabzonspor ngày 22/01/2025, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
20/1/2026TrabzonsporAnderlechtKhông công bố
22/1/2025Shakhtar DonetskTrabzonsporKhông công bố
1/7/2022Hansa RostockShakhtar DonetskTrở lại sau cho mượn
31/1/2022Shakhtar DonetskHansa RostockCho mượn
1/7/2021FC MariupolShakhtar DonetskTrở lại sau cho mượn
17/9/2020Shakhtar DonetskFC MariupolCho mượn
1/7/2019FC MariupolShakhtar DonetskTrở lại sau cho mượn
13/2/2019Shakhtar DonetskFC MariupolCho mượn
30/1/2019KarpatyShakhtar DonetskTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Danylo Sikan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Danylo Sikan là ngày 30/01/2019, khi anh chuyển từ Karpaty sang Shakhtar Donetsk theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Anderlecht bắt đầu ngày 20/01/2026, khi anh đến từ Trabzonspor. Trong mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, anh ra sân 7 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Anderlecht ghi anh mang áo số 14.

Danylo Sikan thuộc biên chế CLB nào?

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Danylo Sikan gia nhập Anderlecht ngày 20/01/2026. Anderlecht hiện thi đấu tại Jupiler Pro League theo dữ liệu mùa gần nhất.

Câu lạc bộ
Anderlecht
Số áo
14
Gia nhập
20/01/2026

Thông tin tiểu sử Danylo Sikan

Ở tuổi 25, Danylo Sikan đang là cầu thủ trong đội hình Anderlecht. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Ukraine.

Ngày sinh
16/4/2001 (25 tuổi)
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
79 kg
Số áo
14
CLB hiện tại
Anderlecht

Số liệu mùa 2026/27 của Danylo Sikan

Sau 7 trận mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, Danylo Sikan đóng góp 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 72 phút.

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026/27UEFA Europa LeagueAnderlecht71600Thẻ vàng: 26,50
2025Friendlies ClubsTrabzonspor1779531Thẻ vàng: 16,90
2025Süper LigTrabzonspor1325210Thẻ vàng: 26,50
2025Jupiler Pro LeagueAnderlecht941921Thẻ vàng: 16,80
2025Türkiye KupasıTrabzonspor3—30Thẻ vàng: 0—
2025Super CupTrabzonspor0—00Thẻ vàng: 0—
2024Süper LigTrabzonspor1479531Thẻ vàng: 16,90
2024UEFA Champions LeagueShakhtar Donetsk522110Thẻ vàng: 06,74
2024Premier LeagueShakhtar Donetsk414910Thẻ vàng: 17,10
2024Türkiye KupasıTrabzonspor189—0Thẻ vàng: 07,30
2024CupShakhtar Donetsk1—00Thẻ vàng: 0—

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026UEFA Nations LeagueUkraine16610Thẻ vàng: 08,07

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Danylo Sikan theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Anderlecht2025 – 2026/272394031
Trabzonspor2024 – 2025481.931102
Shakhtar Donetsk20241037020

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Ukraine202616610

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Danylo Sikan

Danylo Sikan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Danylo Sikan 25 tuổi (sinh ngày 16/04/2001), cao 187 cm.
Thành tích ghi bàn của Danylo Sikan mùa 2026/27 ra sao?
Danylo Sikan ra sân 7 trận mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League và ghi 1 bàn.
Danylo Sikan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Anderlecht là CLB hiện tại của Danylo Sikan, mang áo số 14.

Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.