Hansa Rostock
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng 3 Liga
Hansa Rostock đang xếp thứ 4 trên tổng 20 đội, với 15 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hansa Rostock trên bảng xếp hạng
Hansa Rostock có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 8 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Hansa Rostock
Hansa Rostock đang hơn FC Saarbrücken 1 điểm. Cách biệt với MSV Duisburg là 6 điểm.
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
Gần đây Hansa Rostock thắng Würzburger Kickers 2-0 trên sân khách và hoà Rot-Weiß Essen 1-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 10 bàn. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Hansa Rostock trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Hansa Rostock 1 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Ở sân nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Hồ sơ đội bóng Hansa Rostock
Sân nhà của Hansa Rostock, đội bóng Đức, là Ostseestadion. Ostseestadion đón được 29.000 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là HAN.
Hàng công và hàng thủ Hansa Rostock
Hàng thủ Hansa Rostock đứng thứ 11, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Trận kế tiếp của Hansa Rostock
Lịch thi đấu đưa Hansa Rostock về sân nhà tiếp SV Meppen trên sân Ostseestadion lúc 00h00 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). SV Meppen hiện đứng thứ 19 với 7 điểm. SV Meppen có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Luca Unbehaun | Thủ môn | Đức |
| 3 | Florian Bohnert | Hậu vệ | Luxembourg |
| 4 | Kenan Fatkić | Tiền vệ | Slovenia |
| 5 | Marco Schuster | Tiền vệ | Đức |
| 6 | Jonas Dirkner | Tiền vệ | Đức |
| 7 | B. Lennemann | Tiền đạo | |
| 8 | Ouassim Karada | Hậu vệ | Đức |
| 9 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Emil Holten | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 15 | Ahmet Gürleyen | Hậu vệ | Đức |
| 16 | Lukas Wallner | Hậu vệ | Áo |
| 17 | Florian-Horst Carstens | Hậu vệ | Đức |
| 21 | David Hummel | Tiền đạo | Đức |
| 22 | Leon Reichardt | Hậu vệ | Đức |
| 23 | Franz Pfanne | Hậu vệ | Đức |
| 25 | Philipp Klewin | Thủ môn | Đức |
| 27 | David Kopacz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 29 | Peter Kiedl | Tiền đạo | Áo |
| 30 | Yannic Stein | Thủ môn | Đức |
| 31 | Jaaso Jantunen | Thủ môn | Phần Lan |
| 32 | Niklas Kölle | Hậu vệ | Đức |
| 35 | Maximilian Krauß | Tiền vệ | Đức |
| 36 | Fiete Bock | Tiền đạo | Đức |
| 37 | Miłosz Brzozowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 41 | Y. Michaelis | Tiền đạo | |
| 42 | Benno Dietze | Tiền vệ | Đức |
| 43 | Leon Dajaku | Tiền vệ | Đức |